mutinerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nổi loạn, cuộc nổi loạn: Hành động hoặc sự kiện trong đó một nhóm người, đặc biệt là binh lính, thủy thủ hoặc tù nhân, chống lại quyền lực hoặc sự chỉ huy đã được thiết lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La mutinerie a été réprimée par les forces de l'ordre. (Cuộc nổi loạn đã bị lực lượng trật tự đàn áp.)
- Les marins ont organisé une mutinerie contre le capitaine. (Các thủy thủ đã tổ chức một cuộc nổi loạn chống lại thuyền trưởng.)
- La mutinerie dans la prison a duré trois jours. (Cuộc nổi loạn trong nhà tù đã kéo dài ba ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être en état de mutinerie": đang trong tình trạng nổi loạn.
- Le régiment était en état de mutinerie. (Trung đoàn đang trong tình trạng nổi loạn.)
"étouffer une mutinerie dans l'œuf": dập tắt một cuộc nổi loạn từ trong trứng nước.
- Les autorités ont réussi à étouffer la mutinerie dans l'œuf. (Nhà chức trách đã thành công trong việc dập tắt cuộc nổi loạn từ trong trứng nước.)
Biến thể và từ liên quan
Se mutiner (động từ phản thân): nổi loạn.
- Les soldats se sont mutinés contre leurs officiers. (Những người lính đã nổi loạn chống lại các sĩ quan của họ.)
Mutin, mutine (danh từ/ tính từ): người nổi loạn; có tính chất nổi loạn.
- Les mutins ont été arrêtés. (Những kẻ nổi loạn đã bị bắt.)
- Un esprit mutin. (Một tinh thần nổi loạn.)
Từ đồng nghĩa
- Révolte (danh từ giống cái): cuộc nổi dậy, khởi nghĩa.
- Insurrection (danh từ giống cái): cuộc khởi nghĩa, nổi dậy.
- Sédition (danh từ giống cái): sự phản loạn, xúi giục nổi loạn.
Thành ngữ liên quan
- "C'est la mutinerie générale!": (Thành ngữ) Đó là một cuộc nổi loạn tổng thể! (Thường dùng để mô tả một tình huống hỗn loạn, mất trật tự hoàn toàn).
- Quand le professeur est sorti, c'était la mutinerie générale dans la classe. (Khi giáo viên ra ngoài, lớp học đã hỗn loạn hoàn toàn.)
danh từ giống cái
- sự nổi loạn
- cuộc nổi loạn