mâtiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lai tạo (một con chó cái) với một con chó đực thuộc giống khác: Hành động cho phối giống một con chó cái với một con chó đực không cùng giống, nhằm tạo ra thế hệ con lai.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'éleveur a décidé de mâtiner sa chienne berger allemand avec un labrador. (Người nuôi chó quyết định lai con chó cái berger allemand của mình với một con labrador.)
    • Il est déconseillé de mâtiner des chiens de race pure sans connaissances spécifiques. (Không nên lai tạo những con chó thuần chủng không kiến thức chuyên môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chăn nuôi nhân giống chó. mang tính kỹ thuật không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Mâtin (danh từ): Một giống chó lớn, thường dùng để chỉ chó ngao hoặc chó săn lớn. Đâytừ gốc dẫn đến động từ "mâtiner".
  • Croiser (ngoại động từ): Lai giống, lai tạo (có thể dùng cho động vật hoặc thực vật, phổ biến hơn).
    • croiser deux espèces (lai hai loài)
Từ đồng nghĩa
  • Croiser: Lai giống, lai tạo.
  • Hybrider: Lai tạo giống lai (thường dùng trong sinh học).
Lưu ý
  • "Mâtiner" là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các trường hợp, từ "croiser" được sử dụng phổ biến rộng rãi hơn với nghĩa tương tự.
ngoại động từ
  1. phủ (chó cái khác giống)