matricer

Học thuật
Thân thiện
matricer

L'ouvrier utilise une machine pour matricer une pièce métallique.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (verbe transitif):
    • (Kỹ thuật) Rập, rèn khuôn: Hành động tạo hình, định dạng hoặc sản xuất một vật thể bằng cách sử dụng một khuôn mẫu (matrice) để ép, đúc hoặc dập vật liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut matricer cette pièce de métal pour qu'elle ait la forme exacte. (Cần phải rập chi tiết kim loại này để hình dạng chính xác.)
    • Cette machine permet de matricer des composants en plastique en série. (Máy này cho phép rèn khuôn các linh kiện bằng nhựa hàng loạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Matricer une pièce": Rập một chi tiết máy.
    • L'atelier est équipé pour matricer des pièces complexes. (Phân xưởng được trang bị để rập các chi tiết phức tạp.)
  • "Procédé de matriçage": Quy trình rập khuôn.
    • Le procédé de matriçage est essentiel en fabrication industrielle. (Quy trình rập khuôn rất thiết yếu trong sản xuất công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Matriçage (danh từ, nom): Quá trình rập, sự rèn khuôn.
    • Le matriçage à froid est une technique courante. (Sự rập nguộimột kỹ thuật phổ biến.)
  • Matrice (danh từ, nom): Khuôn, khuôn mẫu, ma trận (nghĩa khác).
    • La matrice en acier détermine la forme finale du produit. (Cái khuôn bằng thép quyết định hình dạng cuối cùng của sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Estamper: Dập, đóng dấu (thường trên kim loại).
  • Mouler: Đúc khuôn (thường với chất lỏng hoặc vật liệu mềm).
  • Façonner: Tạo hình, gia công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ chuyên môn này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ chuyên môn này.)

matricer

L'ouvrier utilise une machine pour matricer une pièce métallique.

ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) rập, rèn khuôn

Từ gần giống