maîtriser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chế ngự, kiềm chế, khống chế: Hành động làm chủ, kiểm soát hoặc kìm hãm một cái gì đó mạnh mẽ, khó kiểm soát như cảm xúc, động vật hoặc một tình huống.
- Nắm vững, thành thạo: Hành động hiểu biết sâu sắc và sử dụng thành thạo một kỹ năng, kiến thức hoặc công cụ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã thành công trong việc chế ngự con ngựa đang hoảng sợ.)
- (Cô ấy phải học cách kiềm chế cơn giận của mình.)
- (Đối với nghề này, cần phải nắm vững hai ngoại ngữ.)
- (Anh ấy thành thạo công cụ tin học một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Maîtriser la situation": Làm chủ tình hình, kiểm soát được tình thế.
- Les pompiers ont rapidement maîtrisé la situation. (Lính cứu hỏa đã nhanh chóng làm chủ tình hình.)
- "Maîtriser un incendie": Dập tắt, khống chế một đám cháy.
- Il a fallu trois heures pour maîtriser l'incendie. (Phải mất ba giờ để khống chế đám cháy.)
Biến thể và từ gần giống
- Maîtrise (danh từ từ giống cái): Sự làm chủ, sự thành thạo, sự kiềm chế.
- Il a une grande maîtrise de son sujet. (Anh ấy có sự nắm vững tuyệt vời về chủ đề của mình.)
- Elle parle avec maîtrise. (Cô ấy nói chuyện với sự tự chủ/điềm tĩnh.)
- Maître, maîtresse (danh từ): Người làm chủ, người thầy/cô, chủ nhân.
- Le maître du chien. (Người chủ của con chó.)
- Un maître en la matière. (Một bậc thầy trong lĩnh vực này.)
Từ đồng nghĩa
- Contrôler: Kiểm soát.
- Dominer: Thống trị, chi phối.
- Réprimer: Đàn áp, kìm nén (thường dùng cho cảm xúc).
- Posséder à fond: Nắm vững hoàn toàn (một kiến thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se maîtriser (đại động từ): Tự chủ, kiềm chế bản thân.
- Il a eu du mal à se maîtriser. (Anh ấy đã rất khó khăn để tự chủ.)
ngoại động từ
- chế ngự, kềm chế
- Maîtriser un animal furieuxchế ngự một con vật hung hăng
- Maîtriser ses passionskềm chế dục vọng của mình