maîtriser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chế ngự, kiềm chế, khống chế: Hành động làm chủ, kiểm soát hoặc kìm hãm một cái gì đó mạnh mẽ, khó kiểm soát như cảm xúc, động vật hoặc một tình huống.
    • Nắm vững, thành thạo: Hành động hiểu biết sâu sắc sử dụng thành thạo một kỹ năng, kiến thức hoặc công cụ.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã thành công trong việc chế ngự con ngựa đang hoảng sợ.)
  • ( ấy phải học cách kiềm chế cơn giận của mình.)
  • (Đối với nghề này, cần phải nắm vững hai ngoại ngữ.)
  • (Anh ấy thành thạo công cụ tin học một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maîtriser la situation": Làm chủ tình hình, kiểm soát được tình thế.
    • Les pompiers ont rapidement maîtrisé la situation. (Lính cứu hỏa đã nhanh chóng làm chủ tình hình.)
  • "Maîtriser un incendie": Dập tắt, khống chế một đám cháy.
    • Il a fallu trois heures pour maîtriser l'incendie. (Phải mất ba giờ để khống chế đám cháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Maîtrise (danh từ từ giống cái): Sự làm chủ, sự thành thạo, sự kiềm chế.
    • Il a une grande maîtrise de son sujet. (Anh ấy sự nắm vững tuyệt vời về chủ đề của mình.)
    • Elle parle avec maîtrise. ( ấy nói chuyện với sự tự chủ/điềm tĩnh.)
  • Maître, maîtresse (danh từ): Người làm chủ, người thầy/, chủ nhân.
    • Le maître du chien. (Người chủ của con chó.)
    • Un maître en la matière. (Một bậc thầy trong lĩnh vực này.)
Từ đồng nghĩa
  • Contrôler: Kiểm soát.
  • Dominer: Thống trị, chi phối.
  • Réprimer: Đàn áp, kìm nén (thường dùng cho cảm xúc).
  • Posséder à fond: Nắm vững hoàn toàn (một kiến thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se maîtriser (đại động từ): Tự chủ, kiềm chế bản thân.
    • Il a eu du mal à se maîtriser. (Anh ấy đã rất khó khăn để tự chủ.)
ngoại động từ
  1. chế ngự, kềm chế
    • Maîtriser un animal furieux
      chế ngự một con vật hung hăng
    • Maîtriser ses passions
      kềm chế dục vọng của mình

Từ trái nghĩa

Từ gần giống