matricule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Sổ ghi tên, danh bạ: Một cuốn sổ hoặc danh sách chính thức ghi lại tên của các thành viên, học viên, hoặc nhân viên.
- Sự ghi tên, sự đăng ký: Hành động đăng ký tên vào một danh sách chính thức.
- Bản sao đăng ký: Một bản sao của giấy tờ đăng ký.
Tính từ:
- (Registre matricule): Dùng để mô tả một loại sổ ghi tên, danh bạ chính thức.
- (Numéro matricule): Dùng để mô tả một con số đăng ký duy nhất được cấp cho một người hoặc một vật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- L'université conserve la matricule de tous ses anciens étudiants. (Trường đại học lưu giữ danh bạ của tất cả các cựu sinh viên.)
- La matricule de l'employé est obligatoire pour l'embauche. (Việc đăng ký tên nhân viên là bắt buộc khi tuyển dụng.)
Tính từ (trong cụm từ):
- Chaque soldat a un numéro matricule. (Mỗi người lính có một số đăng ký quân nhân.)
- Veuillez consulter le registre matricule. (Xin vui lòng tra cứu sổ đăng ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être porté sur la matricule": Được ghi tên vào danh sách chính thức.
- Il est officiellement porté sur la matricule de l'entreprise. (Anh ấy đã chính thức được ghi tên vào danh sách nhân viên của công ty.)
Biến thể và từ liên quan
Matriculer (động từ): Ghi tên, đăng ký vào danh sách.
- Il faut matriculer la nouvelle machine. (Cần phải đăng ký chiếc máy mới.)
Immatriculation (danh từ giống cái): Sự đăng ký, sự ghi tên (thường dùng cho phương tiện).
- L'immatriculation d'une voiture est obligatoire. (Việc đăng ký xe ô tô là bắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
- Registre (danh từ): sổ đăng ký, sổ ghi chép.
- Liste (danh từ): danh sách.
- Inscription (danh từ): sự ghi danh, sự đăng ký.
Cụm từ cố định
Numéro matricule: Số đăng ký, mã số cá nhân (trong quân đội, trường học, cơ quan).
- N'oubliez pas votre numéro matricule pour l'examen. (Đừng quên số đăng ký dự thi của bạn.)
Registre matricule: Sổ đăng ký chính thức.
- Les archives sont dans le registre matricule. (Các hồ sơ lưu được ghi trong sổ đăng ký.)
danh từ giống cái
- sổ ghi tên, danh bạ
- sự ghi tên, sự đăng ký
- bản sao đăng ký
tính từ
- (Registre matricule) sổ ghi tên, danh bạ
- (Numéro matricule) số đăng ký