matthiola

matthiola

A gardener plants matthiola seedlings in a flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật Matthiola: "Matthiola" một danh từ riêng chỉ một chi thực vật hoa thuộc họ Cải (Brassicaceae), nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á Bắc Phi). Các loài trong chi này thường được trồng làm cây cảnh hoa hương thơm đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The matthiola in my garden bloomed beautifully this spring. (Cây matthiola trong vườn của tôi đã nở hoa rất đẹp vào mùa xuân này.)
    • She planted matthiola along the fence for their fragrant flowers. ( ấy trồng cây matthiola dọc hàng rào để lấy hoa thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow matthiola": trồng cây thuộc chi Matthiola.

    • Many gardeners grow matthiola for their evening fragrance. (Nhiều người làm vườn trồng cây matthiola hương thơm buổi tối của chúng.)
  • "Matthiola incana": tên khoa học của một loài phổ biến trong chi này, thường gọi là hoa mộc lan hoặc hoa thạch thảo.

    • Matthiola incana is a popular ornamental plant in temperate regions. (Matthiola incana một loại cây cảnh phổ biếncác vùng ôn đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Matthiolas (danh từ số nhiều): nhiều cây thuộc chi Matthiola.

    • The matthiolas in the park attracted many butterflies. (Những cây matthiola trong công viên đã thu hút nhiều bướm.)
  • Matthiolaceous (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi Matthiola.

    • The matthiolaceous flowers have a distinctive sweet scent. (Những bông hoa thuộc họ Matthiola mùi thơm ngọt đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Night-scented stock: tên thông thường của một số loài trong chi Matthiola, đặc biệt loài hoa thơm về đêm.
  • Gillyflower: tên gọi cổ điển cho một số loài trong chi Matthiola, đặc biệt .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "matthiola", đây một danh từ thực vật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "matthiola", từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học làm vườn.