madly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách điên cuồng, mất kiểm soát: "madly" chỉ hành động được thực hiện một cách mất kiểm soát, như thể không có lý trí.
- Cực kỳ, vô cùng: Dùng như một từ nhấn mạnh, đặc biệt trong các cụm từ chỉ cảm xúc mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy chống trả một cách điên cuồng trước những kẻ tấn công.)
- (Anh ấy yêu cô ấy một cách điên cuồng.)
- (Phù thủy cười khúc khích một cách điên dại trong khu rừng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "madly in love": yêu say đắm, yêu đến mức mất lý trí.
- They are madly in love and can't be apart. (Họ yêu nhau say đắm và không thể xa rời.)
- "madly busy" (không chính thức): cực kỳ bận rộn.
- I've been madly busy with work all week. (Tôi đã cực kỳ bận rộn với công việc suốt tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Mad (adj): điên, mất trí.
- He went mad after the accident. (Anh ấy phát điên sau tai nạn.)
- Madness (n): sự điên rồ, trạng thái mất trí.
- The madness of war is horrifying. (Sự điên rồ của chiến tranh thật kinh hoàng.)
- Madden (v): làm ai đó phát điên.
- The constant noise maddened him. (Tiếng ồn liên tục làm anh ấy phát điên.)
Từ đồng nghĩa
- Insanely: một cách mất trí.
- He drove insanely fast. (Anh ấy lái xe nhanh một cách mất trí.)
- Crazily: một cách điên rồ.
- She laughed crazily at the joke. (Cô ấy cười một cách điên rồ trước câu chuyện cười.)
- Frantically: một cách cuồng loạn.
- They searched frantically for the lost child. (Họ tìm kiếm đứa trẻ mất tích một cách cuồng loạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "madly", nhưng có thể kết hợp với động từ:
- Run madly: chạy điên cuồng.
- The crowd ran madly in all directions. (Đám đông chạy điên cuồng về mọi hướng.)
- Work madly: làm việc điên cuồng.
- She worked madly to meet the deadline. (Cô ấy làm việc điên cuồng để kịp hạn chót.)
Thành ngữ liên quan
- Madly in love: yêu say đắm (đã nêu ở trên).
- Like mad: một cách điên cuồng, rất nhanh.
- He ran like mad to catch the bus. (Anh ấy chạy như điên để bắt xe buýt.)