methyl

/'meθil/
Học thuật
Thân thiện
methyl

A chemist draws the methyl group on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Metyl: Một nhóm chức hóa học, một gốc hydrocarbon hóa trị một, với công thức cấu tạo CH₃⁻, được coi một phân tử methane (CH₄) đã mất đi một nguyên tử hydro.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Methyl alcohol is a common solvent. (Rượu metylic một dung môi phổ biến.)
    • The methyl group is attached to the benzene ring. (Nhóm metyl được gắn vào vòng benzen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong danh pháp hóa học: Từ "methyl" thường xuất hiện như một tiền tố trong tên gọi của nhiều hợp chất hữu cơ, để chỉ sự có mặt của nhóm CH₃.
    • Methylation is a key biochemical process. (Quá trình methyl hóa một quá trình sinh hóa quan trọng.)
Biến thể từ liên quan
  • Methylate (Động từ): Methyl hóa, tức là đưa nhóm methyl vào một phân tử.
    • Scientists methylate the compound to study its properties. (Các nhà khoa học methyl hóa hợp chất để nghiên cứu tính chất của .)
  • Methylene (Danh từ): Nhóm CH₂, một nhóm hydrocarbon khác hai liên kết tự do.
  • Methylated (Tính từ): Đã được methyl hóa hoặc chứa nhóm methyl.
    • Methylated spirits are used as a fuel. (Cồn đã methyl hóa được dùng làm nhiên liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • CH₃ group: Nhóm CH₃ (cách gọi theo công thức hóa học).
  • Methyl radical: Gốc metyl (cách gọi nhấn mạnh tính chất gốc tự do).
Lưu ý
  • Từ "methyl" hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt hóa học, hóa sinh các ngành công nghiệp liên quan. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
methyl

A chemist draws the methyl group on a whiteboard.

danh từ
  1. (hoá học) Metyla