matting

/'mætiɳ/
Học thuật
Thân thiện
matting

A picture frame has a simple beige matting around the photograph.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chiếu, thảm: Vật liệu dày, thường được làm từ rơm, sợi đay, sợi nhựa hoặc các vật liệu tương tự, được dùng để trải trên sàn nhà hoặc các bề mặt khác.
    • Nguyên liệu dệt chiếu/thảm: Các vật liệu thô (như rơm, sợi đay, sợi nhựa) được dùng để sản xuất chiếu hoặc thảm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The kitchen floor was covered with durable coconut fiber matting. (Sàn nhà bếp được trải bằng chiếu làm từ sợi dừa bền.)
    • They sell bamboo matting for making traditional sleeping mats. (Họ bán nguyên liệu tre để dệt chiếu ngủ truyền thống.)
    • We need to replace the old, worn matting at the entrance. (Chúng tôi cần thay tấm chiếu , sờnlối vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Picture matting": Viền lót (thường bìa cứng hoặc giấy) xung quanh một bức tranh hoặc ảnh khi đóng khung, để tạo khoảng cách làm nổi bật tác phẩm.
    • The white matting made the colors in the painting stand out. (Viền lót màu trắng làm các màu sắc trong bức tranh nổi bật lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Mat (n): Tấm chiếu, tấm thảm nhỏ (thường một sản phẩm hoàn chỉnh, đơn lẻ).
    • Wipe your shoes on the doormat. (Hãy chùi giày vào tấm thảm chùi chân.)
  • Matt / Mat (adj): bề mặt mờ, không bóng.
    • She prefers a mat finish for her photographs. ( ấy thích kiểu hoàn thiện mờ cho những bức ảnh của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Floor covering: Vật liệu trải sàn.
  • Padding: Lớp đệm, vật liệu lót.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "matting")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "matting")

matting

A picture frame has a simple beige matting around the photograph.

danh từ
  1. chiếu thảm
  2. nguyên liệu dệt chiếu; nguyên liệu dệt thảm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "matting"