matting

/'mætiɳ/
danh từ
  1. chiếu thảm
  2. nguyên liệu dệt chiếu; nguyên liệu dệt thảm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "matting"

matting
A picture frame has a simple beige matting around the photograph.