meeting

/'mi:tiɳ/
Học thuật
Thân thiện
meeting

The city is located at the meeting of two great rivers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc họp, cuộc hội họp: Một buổi gặp mặt được sắp xếp chính thức, thường với một mục đích cụ thể như thảo luận công việc hoặc ra quyết định.
    • Cuộc gặp gỡ: Sự kiện hai hay nhiều người gặp nhau, có thể tình cờ hoặc chủ đích, trong bối cảnh xã hội hoặc cá nhân.
    • Nơi giao nhau, hợp lưu: Điểm hai hoặc nhiều thứ gặp nhau hoặc hòa vào làm một ( dụ: hai con sông).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We have a team meeting every Monday morning. (Chúng tôi một cuộc họp nhóm vào mỗi sáng thứ Hai.)
    • Their chance meeting at the café led to a lifelong friendship. (Cuộc gặp gỡ tình cờ của họquán cà phê đã dẫn đến một tình bạn suốt đời.)
    • The city is located at the meeting of two major rivers. (Thành phố nằmnơi hợp lưu của hai con sông lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To call a meeting": triệu tập một cuộc họp.

    • The manager called an urgent meeting to address the issue. (Người quản lý đã triệu tập một cuộc họp khẩn cấp để giải quyết vấn đề.)
  • "To chair a meeting": chủ trì một cuộc họp.

    • She will chair the board meeting tomorrow. ( ấy sẽ chủ trì cuộc họp hội đồng quản trị vào ngày mai.)
  • "A meeting of minds": sự đồng thuận, sự gặp gỡ về tư tưởng.

    • After long discussions, they finally reached a meeting of minds. (Sau những cuộc thảo luận dài, cuối cùng họ cũng đạt được sự đồng thuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Meet (động từ): gặp gỡ, gặp mặt.

    • Let's meet for coffee next week. (Chúng ta hãy gặp nhau uống cà phê vào tuần tới.)
  • Gathering (danh từ): cuộc tụ họp, buổi họp mặt (thường ít chính thức hơn "meeting").

    • We had a small family gathering last Sunday. (Chúng tôi đã một buổi họp mặt gia đình nhỏ vào Chủ nhật tuần trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Conference: hội nghị (thường quy mô lớn chính thức).
  • Assembly: cuộc họp, đại hội (một nhóm người tụ tập mục đích chung).
  • Encounter: cuộc chạm trán, gặp gỡ (thường nhấn mạnh tính chất tình cờ hoặc đối đầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Meet up: gặp nhau, hẹn gặp.

    • We should meet up for lunch sometime. (Chúng ta nên hẹn gặp nhau ăn trưa một lúc nào đó.)
  • Meet with: gặp ai để thảo luận; gặp phải (một phản ứng, tình huống).

    • The proposal met with strong opposition. (Đề xuất đã gặp phải sự phản đối mạnh mẽ.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a meeting of the minds: đạt được sự hiểu biết đồng ý lẫn nhau.

    • The successful partnership was based on a true meeting of the minds. (Sự hợp tác thành công dựa trên một sự đồng thuận thực sự.)
  • To make ends meet: xoay sở để kiếm đủ sống, cân đối thu chi.

    • With rising costs, it's hard for many families to make ends meet. (Với chi phí ngày càng tăng, nhiều gia đình khó có thể xoay sở đủ sống.)
meeting

The city is located at the meeting of two great rivers.

danh từ
  1. (chính trị) cuộc mít tinh, cuộc biểu tình
  2. cuộc gặp gỡ, cuộc hội họp, hội nghị
    • to address a meeting
      nói chuyện với hội nghị
    • to open a meeting
      khai mạc hội nghị