maugréer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Cáu gắt, càu nhàu, lẩm bẩm phàn nàn: Hành động biểu lộ sự bực bội, không hài lòng một cách lầm bầm, thường là bằng những lời nói khó nghe hoặc tiếng rên rỉ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il ne cesse de maugréer contre le mauvais temps. (Anh ta không ngừng càu nhàu về thời tiết xấu.)
- Elle maugréait en rangeant ses affaires. (Cô ấy vừa lẩm bẩm vừa thu dọn đồ đạc của mình.)
- Ne maugrée pas et aide-moi plutôt ! (Đừng có cáu gắt nữa, hãy giúp tôi thì hơn!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "maugréer contre quelqu'un/quelque chose": cáu gắt, phàn nàn về ai đó/điều gì đó.
- Les clients maugréaient contre la lenteur du service. (Khách hàng càu nhàu về sự chậm chạp của dịch vụ.)
- "maugréer entre ses dents": lẩm bẩm giữa hai hàm răng, càu nhàu trong miệng.
- Il a maugréé entre ses dents avant de finalement accepter. (Anh ta lẩm bẩm trong miệng trước khi cuối cùng chấp nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Maugré (giới từ, cổ): Mặc dù, bất chấp.
- Il est parti maugré mes conseils. (Anh ấy đã đi bất chấp lời khuyên của tôi.) [Lưu ý: Từ này rất ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại.]
Từ đồng nghĩa
- Râler: càu nhàu, rên rỉ (thông tục).
- Rouspéter: càu nhàu, phản đối (thông tục).
- Grogner: càu nhàu, gầm gừ (như tiếng chó).
- Bougonner: lẩm bẩm, càu nhàu.
Từ trái nghĩa
- Applaudir: vỗ tay, tán thưởng.
- Approuver: tán thành, chấp thuận.
- Se réjouir: vui mừng, hân hoan.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ thông dụng: "Maugréer" là một từ có tính chất hơi cổ điển hoặc văn chương. Trong ngôn ngữ nói hàng ngày, các từ đồng nghĩa như râler hoặc rouspéter thường được sử dụng phổ biến hơn.
- Sắc thái: Từ này nhấn mạnh vào việc phàn nàn một cách khó chịu, bực bội, thường đi kèm với thái độ tiêu cực và không mang tính xây dựng.
nội động từ
- cáu gắt
- Maugréer contre quelqu'uncáu gắt với ai