maigrir
Học thuậtThân thiện
La jeune femme décide de maigrir en mangeant des légumes et en faisant du sport.
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm gầy đi: Hành động khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên gầy hơn, ốm hơn.
- Làm cho có vẻ gầy đi: Khiến ai đó trông có vẻ gầy hơn (thường do trang phục, kiểu dáng).
- (Kỹ thuật) Đẽo mỏng, phạt mỏng: Làm cho một vật liệu (như gỗ) trở nên mỏng hơn bằng cách cắt bớt đi.
Nội động từ:
- Gầy đi: Trở nên gầy hơn, sụt cân (dùng cho người hoặc động vật).
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le chagrin l'a maigri. (Nỗi buồn đã làm anh ta gầy đi.)
- Cette coupe de cheveux la maigrit. (Kiểu tóc này khiến cô ấy trông có vẻ gầy đi.)
- Le menuisier a dû maigrir cette planche. (Người thợ mộc đã phải đẽo mỏng tấm ván này.)
Nội động từ:
- Elle maigrit depuis qu'elle fait du sport. (Cô ấy gầy đi kể từ khi tập thể thao.)
- Mon chat a maigri pendant mon absence. (Con mèo của tôi đã gầy đi trong lúc tôi vắng nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"maigrir à vue d'oeil": Gầy đi trông thấy, sụt cân rất nhanh và rõ rệt.
- Depuis sa maladie, il maigrit à vue d'oeil. (Kể từ khi bị bệnh, anh ta gầy đi trông thấy.)
"maigrir des joues": Hóp má đi (một bộ phận cụ thể trở nên gầy hơn).
- La fatigue lui a maigri des joues. (Sự mệt mỏi đã làm cho má cô ấy hóp lại.)
Biến thể và từ liên quan
Maigre (tính từ): Gầy, ốm.
- C'est un homme grand et maigre. (Đó là một người đàn ông cao và gầy.)
Maigreur (danh từ): Sự gầy gò, tình trạng gầy.
- Sa maigreur est inquiétante. (Tình trạng gầy gò của cô ấy thật đáng lo.)
Amaigrir (ngoại động từ): Làm gầy đi (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- Un régime trop strict peut amaigrir rapidement. (Một chế độ ăn quá khắt khe có thể làm gầy đi nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ: (gầy đi, thon thả đi - thường mang nghĩa tích cực hơn), (giảm cân).
- Ngoại động từ: (làm thon, làm mảnh đi - thường dùng cho dáng vẻ).
Từ trái nghĩa
- Nội động từ: (béo lên, tăng cân), (lên cân).
- Ngoại động từ: (vỗ béo, làm béo lên).
La jeune femme décide de maigrir en mangeant des légumes et en faisant du sport.
ngoại động từ
- làm gầy đi; làm cho có vẻ gầy đi
- La maladie l'a maigribệnh đã làm cho anh ta gầy đi
- Cette robe la maigritcái áo ấy khiến chị ta trông có vẻ gầy đi
- (kỹ thuật) đẽo mỏng, phạt mỏng (một miếng gỗ)
nội động từ
- gầy đi
- Il maigrit à vue d'oeilanh ta gầy đi trông thấy