mauviette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thương nghiệp) Chim chiền chiện (đã giết thịt): Từ này trong ngữ cảnh thương mại dùng để chỉ một loài chim nhỏ, cụ thể là chim chiền chiện, đã được làm thịt và sẵn sàng để bán hoặc chế biến.
- (Thân mật) Người yếu ớt: Trong cách nói thân mật, từ này được dùng để ví von chỉ một người có thể trạng gầy yếu, nhỏ bé hoặc ăn uống ít ỏi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le marché vend des mauviettes pour la soupe. (Chợ có bán chim chiền chiện để nấu súp.)
- Ne sois pas une mauviette, mange un peu plus ! (Đừng có yếu ớt thế, ăn thêm chút đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "manger comme une mauviette": Ăn như mèo ăn, ăn rất ít.
- Depuis qu'elle est malade, elle mange comme une mauviette. (Kể từ khi bị ốm, cô ấy ăn như mèo.)
Biến thể và từ gần giống
- Alouette (n.f): Chim chiền chiện (tên gọi chung của loài chim, chưa qua chế biến).
- Faible (adj/n): Yếu đuối (tính từ hoặc danh từ chỉ người yếu).
Từ đồng nghĩa
- Petit mangeur: Người ăn ít.
- Personne chétive: Người còi cọc, yếu ớt.
Thành ngữ liên quan
- Être maigre comme un clou: Gầy như que củi (thành ngữ chỉ người rất gầy).
- Avoir un appétit d'oiseau: Có khẩu vị/cái ăn của chim (ăn rất ít).
danh từ giống cái
- (thương nghiệp) chim chiền chiện (đã giết thịt)
- (thân mật) người yếu ớt
- manger comme une mauvietteăn như mèo ăn, ăn khảnh