mouffette

Học thuật
Thân thiện
mouffette

Une mouffette traverse un chemin de forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chồn hôi: Một loài động vật có vú nhỏ, thuộc họ Mephitidae, nổi tiếng với khả năng phun ra một chất lỏng có mùi hôi thối rất khó chịu để tự vệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mouffette a traversé la route. (Con chồn hôi đã băng qua đường.)
    • Attention, ne vous approchez pas de cette mouffette ! (Cẩn thận, đừng lại gần con chồn hôi kia!)
    • L'odeur de la mouffette est très puissante. (Mùi của chồn hôi rất nồng nặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sentir la mouffette": Có mùi như chồn hôi, dùng để mô tả một mùi hôi thối rất khó chịu.
    • Ce produit chimique sent la mouffette. (Hóa chất này có mùi như chồn hôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Moufette: Đâymột cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "mouffette".
  • Bête puante: (Danh từ giống cái) Một tên gọi thông tục khác, có nghĩa đen là "con vật hôi thối", dùng để chỉ chồn hôi.
Từ đồng nghĩa
  • Skunk: Tên tiếng Anh của loài vật này, thường được dùng trong ngữ cảnh quốc tế hoặc khoa học.
mouffette

Une mouffette traverse un chemin de forêt.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) chồn hôi

Từ gần giống