mawkish
/'mɔ:kiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sướt mướt, ủy mị quá mức: Chỉ cảm xúc, lời nói, hoặc cách diễn đạt tình cảm một cách thái quá, giả tạo, đến mức gây khó chịu hoặc buồn nôn.
- Nhạt nhẽo, gây buồn nôn (về mùi vị): Mô tả mùi vị khó chịu, nhạt nhẽo, hoặc làm cho người ta cảm thấy buồn nôn. (Nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I find those sentimental greeting cards to be rather mawkish. (Tôi thấy những tấm thiệp tình cảm đó khá là sướt mướt.)
- The film's ending was so mawkish that it spoiled the whole story. (Kết thúc của bộ phim quá ủy mị đến mức làm hỏng cả câu chuyện.)
- (Nghĩa cũ) The soup had a mawkish smell that put me off. (Món súp có mùi nhạt nhẽo buồn nôn khiến tôi không muốn ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mawkish sentimentality": sự uỷ mị, sướt mướt.
- The novel was criticized for its mawkish sentimentality. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì sự uỷ mị sướt mướt của nó.)
- "mawkish display": màn thể hiện cảm xúc giả tạo, thái quá.
- His public apology felt like a mawkish display rather than genuine remorse. (Lời xin lỗi công khai của anh ta giống như một màn thể hiện sướt mướt hơn là sự hối hận chân thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Mawkishly (trạng từ): một cách sướt mướt, ủy mị.
- The scene was mawkishly sentimental. (Cảnh phim một cách sướt mướt tình cảm.)
- Mawkishness (danh từ): tính chất sướt mướt, sự ủy mị.
- The mawkishness of the poem made it hard to take seriously. (Tính chất sướt mướt của bài thơ khiến nó khó được xem trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Sentimental (ủy mị, đa cảm): Thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn, trong khi "mawkish" luôn mang nghĩa tiêu cực.
- Maudlin (sướt mướt, khóc lóc): Chỉ trạng thái cảm xúc thái quá, đặc biệt là do say rượu hoặc tự thương hại.
- Schmaltzy (sến, ủy mị): Dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, âm nhạc, phim ảnh để chỉ sự tình cảm rẻ tiền, giả tạo.
- Bathos (sự tụt cảm xúc): Sự chuyển đổi đột ngột từ trang trọng, cao cả sang tầm thường, lố bịch, dẫn đến hiệu ứng hài hước hoặc thất vọng.
Thành ngữ liên quan
- To be dripping with mawkish sentiment: Tràn ngập cảm xúc sướt mướt.
- Her speech was dripping with mawkish sentiment about the "good old days". (Bài phát biểu của cô ấy tràn ngập cảm xúc sướt mướt về "những ngày xưa tốt đẹp".)
tính từ
- nhạt nhẽo; buồn nôn (mùi vị)
- (nghĩa bóng) uỷ mị, sướt mướt