mawkish

/'mɔ:kiʃ/
tính từ
  1. nhạt nhẽo; buồn nôn (mùi vị)
  2. (nghĩa bóng) uỷ mị, sướt mướt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "mawkish"

Từ có nhắc đến "mawkish"

mawkish
The song's mawkish lyrics made her roll her eyes.