maxilla

/mæk'silə/
Học thuật
Thân thiện
maxilla

The dentist examines the patient's maxilla on the X-ray.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Số nhiều: maxillae):
    • Hàm trên: Một xương cấu tạo nên phần trên của hộp sọ, chứa răng trên tạo thành một phần của ổ mắt khoang mũi. Đây xương chính của khuôn mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The maxilla forms the upper jaw and parts of the eye socket. (Xương hàm trên tạo thành hàm trên một phần của ổ mắt.)
    • A fracture of the maxilla requires specialized medical attention. (Gãy xương hàm trên cần được chăm sóc y tế chuyên khoa.)
    • In humans, the two maxillae fuse together at the midline. (Ở người, hai xương hàm trên hợp nhất với nhauđường giữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maxillary" (tính từ): Thuộc về xương hàm trên.
    • The maxillary sinus is located within the maxilla. (Xoang hàm nằm bên trong xương hàm trên.)
  • "Maxillectomy" (danh từ): Một thủ thuật phẫu thuật để cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ xương hàm trên.
    • The tumor required a partial maxillectomy. (Khối u đòi hỏi phải cắt bỏ một phần xương hàm trên.)
Biến thể từ gần giống
  • Maxillary (adj): (thuộc) hàm trên.
  • Mandible (n): Hàm dưới, xương đối diện với xương hàm trên.
  • Jaw (n): Hàm (từ chung chỉ cả hàm trên hàm dưới).
Từ đồng nghĩa
  • Upper jaw: Hàm trên (cách gọi thông thường, giải phẫu học).
  • Superior maxillary bone: Xương hàm trên (tên gọi giải phẫu học đầy đủ).
Lưu ý
  • "Maxilla" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như giải phẫu học, y học, nha khoa sinh học.
  • Trong tiếng Anh thông thường, người ta thường dùng "upper jaw" hơn "maxilla".
maxilla

The dentist examines the patient's maxilla on the X-ray.

danh từ, số nhiều maxillae /mæk'sili:/
  1. hàm trên