maximize

/'mæksimaiz/ Cách viết khác : (maximise) /'mæksimaiz/
Học thuật
Thân thiện
maximize

He used a magnifying glass to maximize the small text on the page.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm cho đạt đến mức tối đa, tối ưu hóa: Hành động làm tăng một cái đó lên mức cao nhất có thể, hoặc sử dụng một thứ đó một cách hiệu quả nhất để đạt được kết quả tốt nhất.
    • Phóng to (cửa sổ trên máy tính): Trong tin học, hành động làm cho một cửa sổ ứng dụng chiếm toàn bộ màn hình.
dụ sử dụng
  • Động từ (Làm cho đạt đến mức tối đa):

    • Farmers use fertilizers to maximize crop yield. (Nông dân sử dụng phân bón để tối đa hóa sản lượng mùa vụ.)
    • The company's goal is to maximize shareholder profits. (Mục tiêu của công ty tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông.)
    • You should maximize your time by creating a study schedule. (Bạn nên tận dụng tối đa thời gian của mình bằng cách lập lịch học tập.)
  • Động từ (Phóng to cửa sổ):

    • Click the square icon in the top right corner to maximize the window. (Nhấp vào biểu tượng hình vuônggóc trên bên phải để phóng to cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to maximize potential": khai thác tối đa tiềm năng.

    • This training program is designed to help employees maximize their potential. (Chương trình đào tạo này được thiết kế để giúp nhân viên khai thác tối đa tiềm năng của họ.)
  • "to maximize efficiency": tối đa hóa hiệu quả.

    • The new software maximizes efficiency by automating repetitive tasks. (Phần mềm mới tối đa hóa hiệu quả bằng cách tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Maximum (n, adj): mức tối đa, tối đa.

    • The maximum capacity of the room is 50 people. (Sức chứa tối đa của phòng 50 người.)
  • Maximization (n): sự tối đa hóa.

    • The maximization of resources is key to the project's success. (Việc tối đa hóa nguồn lực chìa khóa cho thành công của dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Optimize: tối ưu hóa (nhấn mạnh việc đạt được điều kiện tốt nhất hoặc hiệu quả nhất).
  • Increase to the utmost: tăng lên mức tối đa.
Từ trái nghĩa
  • Minimize: giảm thiểu, thu nhỏ.
    • We need to minimize costs while maximizing benefits. (Chúng ta cần giảm thiểu chi phí trong khi tối đa hóa lợi ích.)
maximize

He used a magnifying glass to maximize the small text on the page.

ngoại động từ
  1. làm tăng lên đến tột độ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống