mayas

Định nghĩa
  1. Danh từ (dạng số nhiều của ):
    • Người Maya: Nhóm dân tộc thiểu số nói các ngôn ngữ Maya, sinh sống chủ yếubán đảo Yucatan (Mexico) các khu vực lân cận thuộc Trung Mỹ (như Guatemala, Belize).
    • Lưu ý: Từ này thường được viết hoa ("Mayas") khi chỉ dân tộc, có thể dùng như danh từ tập hợp (số nhiều) để chỉ cả cộng đồng.
dụ sử dụng
  • (Người Maya đã xây dựng những kim tự tháp ấn tượng phát triển một hệ thống chữ viết phức tạp.)
  • (Nhiều người Maya vẫn sốngcác vùng nông thôn của Yucatan ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Mayas" ( mạo từ "the"): Dùng để chỉ toàn bộ dân tộc Maya như một thực thể lịch sử hoặc văn hóa.

    • The Mayas were known for their advanced astronomy. (Người Maya nổi tiếng với nền thiên văn học tiên tiến.)
  • "Mayan" (tính từ): Thuộc về người Maya hoặc văn hóa Maya. Không nhầm lẫn: "Mayas" danh từ chỉ người, còn "Mayan" tính từ hoặc danh từ chỉ ngôn ngữ.

    • Mayan languages are still spoken by millions of people. (Các ngôn ngữ Maya vẫn được hàng triệu người sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Maya (danh từ, số ít): Một người Maya.
    • He is a Maya from Guatemala. (Anh ấy một người Maya đến từ Guatemala.)
  • Mayan (tính từ): Thuộc về người Maya hoặc ngôn ngữ Maya.
    • Mayan civilization flourished between 250 and 900 AD. (Nền văn minh Maya phát triển rực rỡ từ năm 250 đến 900 sau Công nguyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Người Maya (trong tiếng Việt): Cách dịch phổ biến, không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh ngoài "Mayas".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ hoặc cụm động từ đặc biệt cho từ "Mayas", đây danh từ riêng chỉ dân tộc.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mayas
The Mayas cultivate maize in their traditional fields.