masai
Định nghĩa
Danh từ: - Ngôn ngữ Masai: Chỉ một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Nilotic, được nói bởi người Masai ở Đông Phi (chủ yếu ở Kenya và Tanzania). - Người Masai: Cũng có thể dùng để chỉ tộc người Masai (mặc dù từ "Masai" thường được dùng làm tên gọi cho cả người và ngôn ngữ, nhưng trong nghĩa này thường đi kèm với ngữ cảnh rõ ràng).
Ví dụ sử dụng
- (Ngôn ngữ Masai được biết đến với hệ thống thanh điệu độc đáo.)
- (Nhiều nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Masai để hiểu về ngữ hệ Nilotic.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Speak Masai": nói tiếng Masai.
- She can speak Masai fluently after living with the community for years. (Cô ấy có thể nói tiếng Masai trôi chảy sau khi sống với cộng đồng nhiều năm.)
"Masai culture": văn hóa Masai (thường dùng để chỉ văn hóa của tộc người này, không phải ngôn ngữ).
- Masai culture is famous for its vibrant beadwork and cattle herding traditions. (Văn hóa Masai nổi tiếng với nghệ thuật làm hạt cườm sặc sỡ và truyền thống chăn nuôi gia súc.)
Biến thể và từ gần giống
- Maasai (n, adj): Biến thể chính tả phổ biến khác, thường được dùng để chỉ tộc người hơn là ngôn ngữ.
- The Maasai are a semi-nomadic ethnic group. (Người Maasai là một nhóm dân tộc bán du mục.)
Từ đồng nghĩa
- Nilotic language: ngôn ngữ Nilotic (chỉ chung các ngôn ngữ thuộc cùng nhóm, không riêng tiếng Masai).
- Maa (ít phổ biến): Tên gọi khác của ngôn ngữ Masai trong một số tài liệu chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "Masai" trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Masai".