massy

/'mæsi/
Học thuật
Thân thiện
massy

A massy stone wall surrounds the ancient castle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • To lớn, đồ sộ: Chỉ một vật kích thước hoặc khối lượng rất lớn, tạo cảm giác nặng nề vững chãi.
    • Chắc nặng, đặc: Chỉ một vật mật độ cao, nặng đặc, không xốp hoặc rỗng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old castle was built with massy stone walls. (Lâu đài cổ được xây bằng những bức tường đá to lớn chắc nặng.)
    • He lifted the massy iron gate with great effort. (Anh ấy nhấc cánh cổng sắt chắc nặng lên với rất nhiều nỗ lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "massy structure": cấu trúc đồ sộ.
    • The pyramids are famous for their massy structures. (Các kim tự tháp nổi tiếng với những cấu trúc đồ sộ của chúng.)
  • "massy gold": vàng đặc, vàng khối.
    • The treasure included bars of massy gold. (Kho báu bao gồm những thỏi vàng đặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mass (danh từ): khối lượng, đám đông.
    • A mass of people gathered in the square. (Một đám đông người tụ tậpquảng trường.)
  • Massive (tính từ): đồ sộ, khổng lồ (nghĩa gần giống nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
    • They built a massive bridge across the river. (Họ đã xây một cây cầu đồ sộ bắc qua sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Bulky: cồng kềnh, to lớn.
  • Heavy: nặng.
  • Solid: rắn chắc, đặc.
Lưu ý
  • Từ "massy" một từ tương đối cổ trang trọng, ít được dùng trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Từ "massive" thường được dùng phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
massy

A massy stone wall surrounds the ancient castle.

tính từ
  1. to lớn, chắc nặng
  2. thô