maybe

/'meibi:/
Học thuật
Thân thiện
maybe

She checks her watch and thinks, "Maybe I should take the bus."

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Có thể, có lẽ: Dùng để diễn tả một khả năng, một điều đó không chắc chắn hoặc để đưa ra một đề xuất một cách nhẹ nhàng, lịch sự.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • "Maybe it will rain tomorrow." (Có thể ngày mai trời sẽ mưa.)
    • "Are you coming to the party?" – "Maybe." ("Bạn đến dự tiệc không?" – "Có lẽ.")
    • "Maybe we should ask for directions." (Có lẽ chúng ta nên hỏi đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để giảm nhẹ một yêu cầu hoặc từ chối một cách lịch sự:

    • "Maybe you could help me with this later?" (Có lẽ bạn có thể giúp tôi việc này sau?)
    • "I think maybe I'll stay home tonight." (Tôi nghĩ có lẽ tôi sẽnhà tối nay.)
  • Dùng để thể hiện sự ước lượng, phỏng đoán:

    • "He's maybe thirty years old." (Anh ấy có lẽ khoảng ba mươi tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Perhaps (phó từ): Có lẽ, có thể (trang trọng hơn một chút so với "maybe").
    • "Perhaps we should reconsider." (Có lẽ chúng ta nên xem xét lại.)
  • Possibly (phó từ): Có thể, khả năng (nhấn mạnh vào tính khả thi).
    • "I'll possibly be late." (Tôi có thể sẽ đến muộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Perhaps: Có lẽ.
  • Perchance: Có thể (cổ, trang trọng).
  • Peradventure: Có thể (cổ, rất trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • "I don't know, maybe...": Một cách nói để trì hoãn câu trả lời hoặc thể hiện sự do dự.
    • "Do you want to go?" – "I don't know, maybe." ("Bạn muốn đi không?" – "Tôi không biết, có lẽ vậy.")
maybe

She checks her watch and thinks, "Maybe I should take the bus."

phó từ
  1. có thể, có lẽ

Từ chứa "maybe"

Từ có nhắc đến "maybe"