possibly

/'pɔsəbli/
Học thuật
Thân thiện
possibly

A child possibly left their red ball in the sunny garden.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Có lẽ, có thể: Dùng để diễn tả một khả năng có thể xảy ra, nhưng không chắc chắn. thường làm giảm nhẹ mức độ chắc chắn của một tuyên bố.
    • Một cách có thể: Dùng để nhấn mạnh rằng một điều đó có thể được thực hiện hoặc xảy ra theo một cách nào đó.
    • (Trong câu phủ định hoặc nghi vấn) Có thể nào, không thể nào: Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, hoài nghi hoặc để nhấn mạnh sự bất khả thi.
dụ sử dụng
  • Diễn tả khả năng:
    • She is possibly the best candidate for the job. ( ấy có lẽ ứng viên tốt nhất cho công việc.)
    • The meeting will possibly be postponed until next week. (Cuộc họp có thể sẽ bị hoãn đến tuần sau.)
  • Nhấn mạnh khả năng thực hiện:
    • How can we possibly finish this on time? (Làm sao chúng ta có thể hoàn thành việc này đúng giờ được?)
    • You can't possibly carry all those boxes by yourself. (Cậu không thể nào tự mình mang tất cả những cái hộp đó được.)
  • Diễn tả sự ngạc nhiên/hoài nghi:
    • Are you possibly suggesting that I made a mistake?anh có thể nào đang gợi ý rằng tôi đã phạm sai lầm sao?)
    • This can't possibly be the right answer. (Đây không thể nào câu trả lời đúng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quite possibly": Rất có thể. Cụm này nhấn mạnh hơn một chút về khả năng xảy ra so với "possibly" đơn thuần.
    • He is quite possibly still in the building. (Anh ấy rất có thể vẫn còn trong tòa nhà.)
  • "As soon as possibly": Ngay khi có thể. Đây cách nói trang trọng hơn của "as soon as possible".
    • Please return the form as soon as possibly. (Vui lòng gửi lại mẫu đơn ngay khi có thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Possible (adj): Có thể xảy ra, khả năng.
    • Is it possible to change the date? ( khả năng thay đổi ngày không?)
  • Possibility (n): Khả năng, điều có thể xảy ra.
    • There is a strong possibility of rain. ( khả năng cao trời sẽ mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Perhaps/Maybe: Có lẽ (thường dùngđầu câu, ít trang trọng hơn "possibly").
  • Potentially: tiềm năng, tiềm ẩn khả năng.
  • Conceivably: Có thể tưởng tượng được, có thể xảy ra (trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Impossibly: Một cách không thể.
  • Certainly/Definitely: Chắc chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với "possibly" phó từ. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "possible").

Thành ngữ liên quan
  • When/if at all possible: Khi/ nếu bất kỳ khả năng nào.
    • Try to avoid overtime when at all possible. (Hãy cố gắng tránh làm thêm giờ khi bất kỳ khả năng nào.)
possibly

A child possibly left their red ball in the sunny garden.

phó từ
  1. có lẽ, có thể
    • they will possibly come, but I am not sure
      có lẽ họ đến nhưng tôi không chắc lắm
    • he may possibly recover
      có thể hắn sẽ bình phục
    • he cannot possibly do that
      không thể làm việc ấy được
    • this can't possibly be
      không thể như thế được

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "possibly"

Từ có nhắc đến "possibly"