perchance

/pə'tʃɑ:ns/
Học thuật
Thân thiện
perchance

A traveler might perchance discover a hidden waterfall in the forest.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Từ cổ, nghĩa cổ):
    • Có lẽ, có thể: Dùng để diễn tả một khả năng, một điều đó có thể xảy ra nhưng không chắc chắn.
    • Tình cờ, ngẫu nhiên, may ra: Dùng để diễn tả một sự việc xảy ra do vô tình, không chủ đích.
dụ sử dụng
  • Diễn tả khả năng (có lẽ, có thể):

    • "Perchance we shall meet again in the spring." (Có lẽ chúng ta sẽ gặp lại nhau vào mùa xuân.)
    • "He is late; perchance his train was delayed." (Anh ấy đến muộn; có thể chuyến tàu của anh ấy bị trì hoãn.)
  • Diễn tả sự tình cờ (ngẫu nhiên, may ra):

    • "I found this old book perchance at a market stall." (Tôi tình cờ tìm thấy cuốn sách này tại một quầy hàngchợ.)
    • "Perchance you know the answer to this riddle?" (Ngẫu nhiên bạn biết đáp án của câu đố này không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To sleep, perchance to dream...": Một cụm từ nổi tiếng từ vở kịch "Hamlet" của Shakespeare, thường được trích dẫn. diễn tả ý tưởng về một khả năng (giấc mơ) xảy ra sau một hành động (giấc ngủ).
    • The soliloquy contains the line: "To die, to sleep; To sleep, perchance to dream." (Độc thoại câu: "Chết đi, ngủ; Ngủ, có lẽ để .")
Biến thể từ gần giống
  • Perhaps (phó từ): Có lẽ, có thể (từ đồng nghĩa hiện đại phổ biến hơn).

    • Perhaps it will rain tomorrow. (Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa.)
  • Maybe (phó từ): Có thể, có lẽ (từ đồng nghĩa thông dụng khác).

    • Maybe we should wait a little longer. (Có lẽ chúng ta nên đợi thêm một chút.)
Từ đồng nghĩa
  • Possibly: Có thể, khả năng.
  • By chance: Một cách tình cờ, ngẫu nhiên.
  • Peradventure (cũng từ cổ): Có lẽ, có thể.
Lưu ý sử dụng
  • "Perchance" một từ tính chất văn chương, trang trọng cổ xưa. Trong tiếng Anh hiện đại, ít được dùng trong văn nói hàng ngày thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca, hoặc để tạo hiệu ứng cổ kính.
  • Nghĩa "tình cờ, ngẫu nhiên" của "perchance" ngày nay ít phổ biến hơn nghĩa "có lẽ, có thể".
perchance

A traveler might perchance discover a hidden waterfall in the forest.

phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) có lẽ, có thể
  2. tình cờ, ngẫu nhiên, may ra