Videomeadow

/'medou/

Từ meadow không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ đồng cỏ hay bãi cỏ xanh mướt còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa đặc biệt trong tiếng Anh. Bạn biết sự khác biệt giữa một bãi cỏ nhân tạo để chăn thả gia súc một thảm cỏ tự nhiên ven sông suối khi sử dụng từ này không? Hiểu cách dùng meadow sẽ giúp bạn miêu tả cảnh quan thiên nhiên một cách sinh động chính xác hơn. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá những cụm từ nâng cao như water meadow hay alpine meadow để làm phong phú vốn từ vựng địa hình. Đặc biệt, video sẽ giải thích một thành ngữ thú vị liên quan đến cảm giác tự do sau những giờ làm việc vất vả người bản xứ thường dùng. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ meadow trong mọi ngữ cảnh nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "meadow"

meadow
A farmer drives a tractor through a sunny meadow.