meagerness
Định nghĩa
Danh từ: Sự ít ỏi, sự nghèo nàn, sự thiếu thốn: "meagerness" chỉ chất lượng hoặc trạng thái của việc có số lượng, kích thước, hoặc giá trị rất nhỏ, không đủ hoặc kém hơn mức cần thiết. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu hụt hoặc không đáp ứng được kỳ vọng.
Ví dụ sử dụng
- (Sự ít ỏi của vụ mùa đã gây ra nạn đói lan rộng.)
- (Anh ấy thất vọng vì sự nghèo nàn của mức lương của mình.)
- (Sự thiếu thốn bằng chứng khiến vụ án khó chứng minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the meagerness of something": cấu trúc phổ biến để chỉ sự thiếu hụt của một đối tượng cụ thể.
- The meagerness of the resources available forced the team to work with minimal equipment. (Sự ít ỏi của các nguồn lực sẵn có buộc đội phải làm việc với thiết bị tối thiểu.)
"a sense of meagerness": cảm giác về sự nghèo nàn, thiếu thốn.
- Living in a small, cramped room gave him a constant sense of meagerness. (Sống trong một căn phòng nhỏ chật chội mang lại cho anh ấy cảm giác liên tục về sự thiếu thốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Meager (tính từ): ít ỏi, nghèo nàn.
- They survived on a meager diet of bread and water. (Họ sống sót nhờ chế độ ăn ít ỏi gồm bánh mì và nước.)
- Meagerly (trạng từ): một cách ít ỏi, nghèo nàn.
- The funds were meagerly distributed among the charities. (Các quỹ được phân phối một cách ít ỏi giữa các tổ chức từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Scarcity (sự khan hiếm): nhấn mạnh sự thiếu hụt về số lượng.
- The scarcity of clean water is a global issue. (Sự khan hiếm nước sạch là một vấn đề toàn cầu.)
- Poverty (sự nghèo nàn): thường dùng cho tài chính hoặc chất lượng.
- The poverty of the soil made farming difficult. (Sự nghèo nàn của đất đai khiến việc canh tác trở nên khó khăn.)
- Insufficiency (sự không đủ): tập trung vào việc không đáp ứng nhu cầu.
- The insufficiency of the budget forced the project to be scaled down. (Sự không đủ của ngân sách buộc dự án phải thu hẹp quy mô.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "meagerness". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to suffer from" để diễn tả trạng thái chịu đựng sự ít ỏi: - The region suffers from the meagerness of rainfall. (Khu vực này chịu đựng sự ít ỏi của lượng mưa.)
Thành ngữ liên quan
- A drop in the bucket: một lượng rất nhỏ so với nhu cầu (tương tự ý nghĩa của "meagerness").
- The donation was just a drop in the bucket compared to what was needed. (Khoản quyên góp chỉ là một giọt nước trong thùng so với những gì cần thiết.)
- Bare bones: chỉ những phần cơ bản nhất, không có gì thừa thãi (ám chỉ sự ít ỏi).
- The report was reduced to the bare bones, showing only the meagerness of the data. (Báo cáo bị thu gọn đến mức tối giản, chỉ cho thấy sự ít ỏi của dữ liệu.)