micronase
Định nghĩa
Danh từ: - Micronase là một loại thuốc chống tiểu đường dạng uống (tên thương mại là DiaBeta và Micronase) có tác dụng kích thích tuyến tụy giải phóng insulin.
Ví dụ sử dụng
- (The doctor prescribed Micronase for the type 2 diabetes patient.)
- (Micronase helps control blood sugar levels by increasing insulin secretion.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Micronase therapy": liệu pháp điều trị bằng Micronase.
- Bệnh nhân cần theo dõi đường huyết chặt chẽ khi bắt đầu Micronase therapy. (Patients need to monitor blood glucose closely when starting Micronase therapy.)
Biến thể và từ gần giống
- DiaBeta (danh từ): tên thương mại khác của cùng một hoạt chất.
- Glyburide (danh từ): tên gốc của hoạt chất trong Micronase.
Từ đồng nghĩa
- Thuốc hạ đường huyết dạng uống: một loại thuốc dùng để giảm lượng đường trong máu.
- Sulfonylurea: nhóm thuốc mà Micronase thuộc về, có tác dụng kích thích tiết insulin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take Micronase: uống thuốc Micronase.
- Bệnh nhân nên take Micronase trước bữa ăn 30 phút. (The patient should take Micronase 30 minutes before meals.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến Micronase.)