micronesia

micronesia

A map shows the islands of Micronesia in the Pacific Ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tiểu vùng châu Đại Dương: "Micronesia" tên gọi của một tiểu vùng thuộc châu Đại Dương, nằmphía tây Thái Bình Dương, bao gồm hàng nghìn hòn đảo nhỏ. Từ này thường dùng để chỉ khu vực địa rộng lớn này.
    • Quốc gia: "Micronesia" cũng tên viết tắt của Liên bang Micronesia (Federated States of Micronesia), một quốc gia chủ quyền nằm trong tiểu vùng này, với thể chế cộng hòa liên bang, liên kết tự do với Hoa Kỳ giành độc lập vào năm 1986.
dụ sử dụng
  • Tiểu vùng:

    • Micronesia is known for its beautiful coral reefs and diverse marine life. (Micronesia nổi tiếng với các rạn san hô đẹp sinh vật biển đa dạng.)
    • The islands of Micronesia are scattered across a vast area of the Pacific Ocean. (Các hòn đảo của Micronesia nằm rải rác trên một khu vực rộng lớn của Thái Bình Dương.)
  • Quốc gia:

    • Micronesia gained independence from the United States in 1986. (Micronesia giành độc lập từ Hoa Kỳ vào năm 1986.)
    • The capital of Micronesia is Palikir, located on the island of Pohnpei. (Thủ đô của Micronesia Palikir, nằm trên đảo Pohnpei.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Micronesian" (tính từ/danh từ): liên quan đến Micronesia hoặc người dân Micronesia.

    • The Micronesian culture is rich in traditions and storytelling. (Văn hóa Micronesian rất phong phú với các truyền thống kể chuyện.)
    • He is a Micronesian from the island of Yap. (Anh ấy người Micronesian đến từ đảo Yap.)
  • "Micronesia region": thường được dùng trong bối cảnh địa hoặc chính trị để phân biệt với các tiểu vùng khác như Polynesia Melanesia.

    • The Micronesia region includes countries like Palau, Kiribati, and the Marshall Islands. (Khu vực Micronesia bao gồm các quốc gia như Palau, Kiribati Quần đảo Marshall.)
Biến thể từ gần giống
  • Micronesian (tính từ): thuộc về Micronesia.

    • The Micronesian islands are known for their unique biodiversity. (Các hòn đảo Micronesian nổi tiếng với sự đa dạng sinh học độc đáo.)
  • Micronesia (danh từ riêng): không biến thể khác, nhưng thường được viết hoa chữ cái đầu.

Từ đồng nghĩa
  • Federated States of Micronesia (danh từ riêng): tên chính thức của quốc gia Micronesia.
  • The Carolines (cổ): tên gọi lịch sử của một phần quần đảo thuộc Micronesia.
Các cụm từ liên quan
  • "in free association with the United States": thuật ngữ chính trị chỉ mối quan hệ đặc biệt giữa Micronesia Hoa Kỳ, trong đó Hoa Kỳ cung cấp hỗ trợ quốc phòng tài chính.
    • Micronesia maintains a compact of free association with the United States. (Micronesia duy trì hiệp ước liên kết tự do với Hoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Micronesia", nhưng trong bối cảnh địa , người ta thường dùng cụm "the heart of Micronesia" để chỉ các đảo trung tâm của khu vực này.
    • Pohnpei is considered the heart of Micronesia due to its central location. (Pohnpei được coi trung tâm của Micronesia do vị trí trung tâm của .)