mean sun
Danh từ: Mặt trời trung bình là một khái niệm thiên văn học, dùng để chỉ một mặt trời giả định di chuyển dọc theo xích đạo thiên cầu với tốc độ không đổi, hoàn thành quỹ đạo hàng năm của nó trong cùng một khoảng thời gian như mặt trời thực tế (mặt trời thật) nhưng với tốc độ thay đổi. Nói cách khác, đây là một mô hình lý thuyết giúp đơn giản hóa việc tính toán thời gian, bởi vì mặt trời thực tế di chuyển không đều trên bầu trời do quỹ đạo elip của Trái Đất.
- (Khái niệm mặt trời trung bình được dùng để định nghĩa giờ mặt trời trung bình.)
- (Các nhà thiên văn tính toán vị trí của mặt trời trung bình để chuẩn hóa việc đo thời gian.)
"Mean solar time": giờ mặt trời trung bình, được tính dựa trên chuyển động đều đặn của mặt trời trung bình.
- Mean solar time is the basis for civil time in most parts of the world. (Giờ mặt trời trung bình là cơ sở cho giờ dân sự ở hầu hết các nơi trên thế giới.)
"Equation of time": phương trình thời gian, là sự khác biệt giữa thời gian mặt trời thực và thời gian mặt trời trung bình.
- The equation of time shows how much the real sun lags behind or leads the mean sun. (Phương trình thời gian cho thấy mặt trời thực chậm hơn hoặc nhanh hơn mặt trời trung bình bao nhiêu.)
Mean (tính từ): trung bình, mang tính lý thuyết (trong ngữ cảnh này).
- The mean position of the sun is used in calculations. (Vị trí trung bình của mặt trời được dùng trong các phép tính.)
Sun (danh từ): mặt trời (thiên thể thực tế hoặc khái niệm thiên văn).
- The real sun moves at a variable speed, unlike the mean sun. (Mặt trời thực di chuyển với tốc độ thay đổi, khác với mặt trời trung bình.)
- Theoretical sun: mặt trời lý thuyết (chỉ mặt trời trung bình trong các mô hình thiên văn).
- Average sun: mặt trời trung bình (khái niệm tương tự nhưng ít phổ biến hơn trong văn cảnh chuyên môn).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mean sun".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mean sun".