meanly

/'mi:nli/
Học thuật
Thân thiện
meanly

They lived meanly in a small, bare apartment.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách hèn hạ, bần tiện: Hành động theo cách thiếu đạo đức, nhỏ nhen hoặc đáng khinh.
    • Một cách bủn xỉn, keo kiệt: Hành động một cách không rộng lượng, không sẵn lòng cho đi hoặc chi tiêu.
    • Một cách tồi tàn, nghèo nàn: Ở trong một tình trạng hoặc được thực hiện với chất lượng thấp kém, thiếu thốn.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He behaved meanly towards his former friend. (Anh ta đã cư xử một cách hèn hạ với người bạn cũ của mình.)
    • The landlord meanly refused to fix the heating. (Ông chủ nhà một cách bủn xỉn đã từ chối sửa hệ thống sưởi.)
    • The family lived meanly in a small, damp apartment. (Gia đình sống một cách tồi tàn trong một căn hộ nhỏ, ẩm thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to treat someone meanly": đối xử với ai đó một cách hèn hạ, tệ bạc.

    • She felt betrayed after being treated so meanly by her colleagues. ( ấy cảm thấy bị phản bội sau khi bị đồng nghiệp đối xử một cách tệ bạc như vậy.)
  • "to speak meanly of someone": nói về ai đó một cách đê tiện, hạ thấp.

    • It is unkind to speak meanly of others behind their backs. (Nói xấu người khác sau lưng một cách đê tiện không tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Mean (adj): hèn hạ, bần tiện, bủn xỉn, xấu xa.
    • That was a mean thing to say. (Đó một điều xấu xa để nói.)
  • Meanness (n): sự hèn hạ, tính bần tiện, sự bủn xỉn.
    • His meanness was well known in the neighborhood. (Sự bủn xỉn của anh ta đã nổi tiếng trong khu phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Despicably: một cách đê tiện, đáng khinh.
  • Miserably: một cách khốn khổ, tồi tàn.
  • Stingily: một cách keo kiệt, bủn xỉn.
  • Shabbily: một cách tồi tàn, luộm thuộm.
Từ trái nghĩa
  • Generously: một cách hào phóng, rộng lượng.
  • Nobly: một cách cao thượng.
  • Kindly: một cách tử tế, tốt bụng.
  • Lavishly: một cách xa hoa, tráng lệ.
meanly

They lived meanly in a small, bare apartment.

phó từ
  1. hèn hạ, bần tiện, bủn xỉn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "meanly"