mainly
/'meinli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Chính, chủ yếu: Dùng để chỉ rằng điều gì đó là phần quan trọng nhất, phần lớn nhất hoặc lý do chính.
- Phần lớn: Dùng để chỉ phần chiếm đa số hoặc hầu hết trong một tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- :
- The company's income comes mainly from exports. (Thu nhập của công ty chủ yếu đến từ xuất khẩu.)
- The audience consisted mainly of students. (Khán giả phần lớn là sinh viên.)
- I bought this dress mainly because of its color. (Tôi mua chiếc váy này chủ yếu là vì màu sắc của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mainly, but not exclusively": chủ yếu, nhưng không phải là duy nhất.
- The course is designed mainly, but not exclusively, for beginners. (Khóa học được thiết kế chủ yếu, nhưng không phải là duy nhất, cho người mới bắt đầu.)
- Dùng để giới hạn hoặc làm rõ một tuyên bố chung.
- He writes novels, mainly historical fiction. (Ông ấy viết tiểu thuyết, chủ yếu là tiểu thuyết lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Main (adj): chính, quan trọng nhất.
- What is the main reason for your decision? (Lý do chính cho quyết định của bạn là gì?)
Từ đồng nghĩa
- Primarily: chủ yếu, trước hết.
- Chiefly: chủ yếu, phần lớn.
- Predominantly: chiếm ưu thế, phần lớn.
- Mostly: hầu hết, phần lớn.