mainly

/'meinli/
Học thuật
Thân thiện
mainly

He mainly eats fruit for breakfast.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Chính, chủ yếu: Dùng để chỉ rằng điều đó phần quan trọng nhất, phần lớn nhất hoặc lý do chính.
    • Phần lớn: Dùng để chỉ phần chiếm đa số hoặc hầu hết trong một tổng thể.
dụ sử dụng
  • :
    • The company's income comes mainly from exports. (Thu nhập của công ty chủ yếu đến từ xuất khẩu.)
    • The audience consisted mainly of students. (Khán giả phần lớn sinh viên.)
    • I bought this dress mainly because of its color. (Tôi mua chiếc váy này chủ yếu màu sắc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mainly, but not exclusively": chủ yếu, nhưng không phải duy nhất.
    • The course is designed mainly, but not exclusively, for beginners. (Khóa học được thiết kế chủ yếu, nhưng không phải duy nhất, cho người mới bắt đầu.)
  • Dùng để giới hạn hoặc làm một tuyên bố chung.
    • He writes novels, mainly historical fiction. (Ông ấy viết tiểu thuyết, chủ yếu tiểu thuyết lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Main (adj): chính, quan trọng nhất.
    • What is the main reason for your decision? (Lý do chính cho quyết định của bạn ?)
Từ đồng nghĩa
  • Primarily: chủ yếu, trước hết.
  • Chiefly: chủ yếu, phần lớn.
  • Predominantly: chiếm ưu thế, phần lớn.
  • Mostly: hầu hết, phần lớn.
mainly

He mainly eats fruit for breakfast.

phó từ
  1. chính, chủ yếu
  2. phần lớn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mainly"