manly
/'mænli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đức tính đàn ông; hùng dũng, mạnh mẽ, can đảm: Chỉ những phẩm chất được xã hội truyền thống coi là đặc trưng của nam giới, như sự dũng cảm, kiên cường và mạnh mẽ.
- Có vẻ ngoài đàn ông: Dùng để miêu tả ngoại hình hoặc cử chỉ mang đặc điểm nam tính.
- Hợp với đàn ông: Chỉ những đồ vật, hoạt động hoặc hành vi được cho là phù hợp với nam giới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He showed a manly courage in the face of danger. (Anh ấy thể hiện lòng dũng cảm đàn ông trước nguy hiểm.)
- She has a somewhat manly appearance with her strong jawline. (Cô ấy có ngoại hình hơi nam tính với đường quai hàm mạnh mẽ.)
- Chopping wood is considered a manly chore. (Chặt củi được coi là một công việc hợp với đàn ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"manly virtues": những đức tính nam tính.
- Honor and stoicism are often cited as manly virtues. (Danh dự và sự chịu đựng thường được nêu ra như những đức tính nam tính.)
"in a manly fashion/manner": một cách nam tính, mạnh mẽ.
- He accepted the defeat in a manly fashion, without complaint. (Anh ấy chấp nhận thất bại một cách nam tính, không một lời phàn nàn.)
Biến thể và từ gần giống
Manliness (danh từ): sự nam tính, phẩm chất đàn ông.
- His manliness was never in question. (Sự nam tính của anh ấy không bao giờ bị nghi ngờ.)
Manful (tính từ): dũng cảm, mạnh mẽ (gần nghĩa với "manly").
- He made a manful effort to finish the race. (Anh ấy đã nỗ lực dũng cảm để hoàn thành cuộc đua.)
Từ đồng nghĩa
- Virile: cường tráng, nam tính (nhấn mạnh sức mạnh và sinh lực).
- Masculine: thuộc về nam giới, có tính nam.
- Courageous: dũng cảm, can đảm.
Từ trái nghĩa
- Unmanly: không nam tính, yếu đuối.
- Effeminate: ẻo lả, có vẻ nữ tính (khi nói về đàn ông).
Thành ngữ liên quan
- To a man / To the last man: (hành động) một cách nam tính và kiên quyết; tất cả mọi người không trừ ai.
- They defended the fortress to the last man. (Họ bảo vệ pháo đài một cách kiên cường đến người cuối cùng.)
tính từ
- có tính chất đàn ông; có đức tính đàn ông; hùng dũng, mạnh mẽ, can đảm, kiên cường
- có vẻ đàn ông (đàn bà)
- hợp với đàn ông (đồ dùng)