meantime

/'mi:n'taim/ Cách viết khác : (meanwhite) /'mi:n'wail/
Học thuật
Thân thiện
meantime

In the meantime, the baker prepared the dough for the next batch of bread.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khoảng thời gian giữa, lúc chờ đợi: Chỉ khoảng thời gian xảy ra giữa hai sự kiện hoặc quá trình.
  2. Phó từ:

    • Trong lúc ấy, trong khi chờ đợi: Dùng để diễn tả điều đó xảy ra đồng thời hoặc trong khoảng thời gian chờ đợi một sự kiện khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • In the meantime, please wait here. (Trong lúc chờ đợi, xin vui lòng đợiđây.)
    • The repair will take an hour; in the meantime, you can use this temporary phone. (Việc sửa chữa sẽ mất một giờ; trong lúc đó, bạn có thể dùng chiếc điện thoại tạm thời này.)
  • Phó từ:

    • She is preparing dinner. Meantime, I will set the table. ( ấy đang chuẩn bị bữa tối. Trong lúc đó, tôi sẽ dọn bàn ăn.)
    • The main report is being printed. Meantime, you can review the summary. (Báo cáo chính đang được in. Trong khi chờ đợi, bạn có thể xem lại bản tóm tắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "for the meantime": tạm thời, trong thời gian ngắn này.

    • This solution will work for the meantime. (Giải pháp này sẽ tác dụng tạm thời.)
  • "in the interim/meantime": trong thời gian chuyển tiếp, trong lúc chờ đợi (cách diễn đạt trang trọng hơn).

    • A new manager will be hired next month. In the meantime, the team lead will handle the duties. (Một quản lý mới sẽ được tuyển vào tháng tới. Trong thời gian chuyển tiếp, trưởng nhóm sẽ đảm nhiệm các nhiệm vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Meanwhile (phó từ): đồng nghĩa cách dùng tương tự như "meantime" khi phó từ.
    • He was cooking. Meanwhile, she was reading a book. (Anh ấy đang nấu ăn. Trong khi đó, ấy đang đọc sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Trong lúc đó (phó từ): chỉ thời gian đồng thời.
  • Trong thời gian chờ đợi (cụm danh từ/phó từ): nhấn mạnh vào sự chờ đợi.
  • Tạm thời (tính từ/phó từ): nhấn mạnh tính chất ngắn hạn, tạm bợ của khoảng thời gian.
Lưu ý về cách dùng
  • "In the meantime" cụm từ cố định phổ biến nhất, thường được dùng như một trạng ngữ chỉ thời gianđầu hoặc giữa câu.
  • Khi dùng như danh từ, "meantime" hầu như luôn đi với mạo từ "the" (the meantime).
  • "Meantime" "meanwhile" có thể thay thế cho nhau khi dùng làm phó từ, nhưng "meanwhile" phổ biến hơn trong vai trò này.
meantime

In the meantime, the baker prepared the dough for the next batch of bread.

danh từ
  1. in the meantime trong lúc ấy, trong khi ấy
phó từ
  1. trong khi chờ đợi, trong lúc ấy, đang lúc ấy

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "meantime"