meantime

/'mi:n'taim/ Cách viết khác : (meanwhite) /'mi:n'wail/
danh từ
  1. in the meantime trong lúc ấy, trong khi ấy
phó từ
  1. trong khi chờ đợi, trong lúc ấy, đang lúc ấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "meantime"

meantime
In the meantime, the baker prepared the dough for the next batch of bread.