mearstone

mearstone

A traveler rests beside a mearstone on the hilltop path.

Định nghĩa

Danh từ: mearstone (số nhiều: mearstones) một thuật ngữ cổ dùng để chỉ một cột mốc ranh giới, thường được tạo thành từ một đống đá trên cùng một phiến đá dựng thẳng đứng.

dụ sử dụng
  • (Cột mốc cổ đó đánh dấu ranh giới giữa hai ngôi làng.)
  • (Nông dân đã dùng các cột mốc đá để xác định quyền sở hữu đất đai của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc địa cổ, không còn được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
  • Thuật ngữ này có thể được dùng để chỉ một cột mốc ranh giới không chính thức, khác với các cột mốc chính thức như bia đá hay trụ tông.
Biến thể từ gần giống
  • Mear (danh từ): một từ cổ khác có nghĩa ranh giới hoặc biên giới.
  • Mearstone không biến thể hiện đại; một từ ghép cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Boundary stone: đá đánh dấu ranh giới.
  • Landmark: cột mốc, điểm mốc (thường chỉ chung).
  • Cairn: đống đá làm mốc (đôi khi có nghĩa tương tự, nhưng không nhất thiết phiến đá dựng đứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến .