meerestone
Định nghĩa
Meerestone (Danh từ): - Một thuật ngữ cổ để chỉ một mốc ranh giới bao gồm một đống đá, trên cùng có một phiến đá dựng đứng. Từ này thường dùng để đánh dấu ranh giới đất đai trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- (Meerestone cổ xưa vẫn đứng ở rìa cánh đồng, đánh dấu ranh giới giữa hai ngôi làng.)
- (Những người nông dân đã dùng meerestone để giải quyết tranh chấp về quyền sở hữu đất đai nhiều thế kỷ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to raise a meerestone": dựng một mốc ranh giới bằng đá.
- The lord ordered his men to raise a meerestone at the new border. (Lãnh chúa ra lệnh cho thuộc hạ dựng một mốc ranh giới bằng đá tại biên giới mới.)
"meerestone as a territorial marker": meerestone như một dấu hiệu lãnh thổ.
- In medieval times, a meerestone was a crucial territorial marker for estates. (Vào thời trung cổ, meerestone là một dấu hiệu lãnh thổ quan trọng cho các điền trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Mearstone (danh từ): một biến thể chính tả của "meerestone", cũng chỉ mốc ranh giới bằng đá.
- The mearstone was damaged during the storm. (Mốc ranh giới bằng đá bị hư hại trong cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Boundary stone: đá ranh giới.
- Landmark: mốc địa hình (nhưng không nhất thiết phải là đống đá có phiến đá dựng đứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan