merestone

merestone

A traveler rests beside a merestone on the ancient path.

Định nghĩa

Danh từ: Cột mốc bằng đá, thường một đống đá gắn một phiến đá dựng đứngtrên. Đây một thuật ngữ cổ dùng để chỉ một dấu hiệu ranh giới hoặc điểm mốc trên đất.

dụ sử dụng
  • (Cột mốc bằng đá cổ xưa vẫn còn đánh dấu ranh giới giữa hai trang trại.)
  • (Các nhà sử học đã tìm thấy một cột mốc bằng đá từ thế kỷ 16 trong khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a merestone": được dùng làm cột mốc.

    • The large boulder served as a merestone for the ancient tribe. (Tảng đá lớn đã được dùng làm cột mốc cho bộ lạc cổ đại.)
  • "a merestone of tradition": (nghĩa bóng) một dấu mốc của truyền thống.

    • This ceremony is a merestone of our cultural heritage. (Buổi lễ này một dấu mốc của di sản văn hóa chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Mere (danh từ): hồ, ao (một từ cổ, không liên quan đến "merestone").
  • Stone (danh từ): đá, hòn đá.
  • Boundary stone (danh từ): đá ranh giới (một thuật ngữ hiện đại hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Landmark: mốc địa , cột mốc.
  • Boundary marker: dấu hiệu ranh giới.
  • Stone pile: đống đá (dùng để đánh dấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "merestone".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "merestone".