morristown

morristown

Morristown is a historic town with many old buildings and parks.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Morristown tên một thị trấnphía bắc bang New Jersey, Hoa Kỳ. Nơi này nổi tiếng trong lịch sử nơi Quân đội Lục địa (Continental Army) dưới sự chỉ huy của George Washington đã đóng quân qua hai mùa đông trong cuộc Chiến tranh Cách mạng Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Morristown một thị trấn lịch sửNew Jersey.)
  • (Quân đội Lục địa đã trải qua hai mùa đông ở Morristown.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Morristown National Historical Park": Công viên lịch sử quốc gia Morristown, một khu vực bảo tồn các di tích liên quan đến thời kỳ đóng quân của Quân đội Lục địa.
    • Visitors can explore the Morristown National Historical Park to learn about the American Revolution. (Du khách có thể khám phá Công viên lịch sử quốc gia Morristown để tìm hiểu về Cách mạng Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Morristownian (danh từ): người dân sống ở Morristown.
    • The Morristownians are proud of their town's history. (Người dân Morristown tự hào về lịch sử thị trấn của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ liên quan đây địa danh.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan đây địa danh.)