meatman

meatman

The meatman arranges fresh cuts in the display case.

Định nghĩa

Danh từ: - Người bán thịt: "meatman" chỉ một người bán lẻ thịt, thường chủ hoặc nhân viên của một cửa hàng thịt (tiệm thịt).

dụ sử dụng
  • (Người bán thịt đã cắt một miếng thịt tươi cho khách hàng.)
  • (Mỗi buổi sáng, người bán thịt dựng quầy hàng của mình tại chợ địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "meatman" có thể được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc không trang trọng để chỉ người bán thịt, nhưng ngày nay từ "butcher" (người bán thịt) phổ biến hơn.
    • In old novels, the meatman often delivered meat directly to homes. (Trong các tiểu thuyết , người bán thịt thường giao thịt trực tiếp đến nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Butcher (danh từ): người bán thịt (từ phổ biến hơn, thường dùng trong tiếng Anh hiện đại).
    • The butcher prepared the chicken for roasting. (Người bán thịt đã chuẩn bị con để quay.)
  • Meat seller (danh từ): người bán thịt (cụm từ mô tả chính xác hơn).
    • The meat seller at the supermarket is very friendly. (Người bán thịtsiêu thị rất thân thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Butcher: người bán thịt (từ phổ biến nhất).
  • Meat vendor: người bán thịt (thường dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc chợ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "meatman", nhưng có thể dùng với động từ "buy from" (mua từ):
    • I buy my steaks from the meatman at the corner shop. (Tôi mua bít tết từ người bán thịtcửa hàng góc phố.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "meatman". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ "meat and potatoes" (thịt khoai tây) — nghĩa phần cốt lõi hoặc quan trọng nhất của một vấn đề.
    • The meatman's job is the meat and potatoes of the local food supply. (Công việc của người bán thịt phần cốt lõi của nguồn cung thực phẩm địa phương.)