meccano

Học thuật
Thân thiện
meccano

Un enfant construit un avion avec son meccano.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trò chơi xây dựng: "meccano" là một loại đồ chơi lắp ráp, bao gồm các thanh kim loại, tấm kim loại, bánh răng, bánh xe các phụ kiện khác có thể được lắp ráp với nhau bằng ốc vít đai ốc để tạo ra các mô hình máy móc, cầu, xe cộ hoặc các công trình khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a passé l'après-midi à construire une grue avec son meccano. (Cậu bé đã dành cả buổi chiều để lắp ráp một chiếc cần cẩu với bộ đồ chơi meccano của mình.)
    • Le meccano est un jouet éducatif qui stimule l'imagination et la motricité fine. (Meccanomột món đồ chơi giáo dục kích thích trí tưởng tượng khả năng vận động tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer au meccano": chơi trò lắp ráp meccano.

    • Les enfants adorent jouer au meccano pendant des heures. (Trẻ em rất thích chơi trò lắp ráp meccano hàng giờ liền.)
  • "Un modèle de meccano": một mô hình lắp ráp từ đồ chơi meccano.

    • Il a réussi à monter un modèle de meccano très complexe. (Cậu ấy đã thành công trong việc lắp ráp một mô hình meccano rất phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mécano (n, viết tắt, thông tục): thợ máy, kỹ thuật viên.

    • Il est mécano dans un garage. (Anh ấythợ máy trong một ga-ra.)
  • Jeu de construction (cụm danh từ): trò chơi xây dựng/lắp ráp (từ chung, có thể bao gồm meccano, lego, etc.).

    • Les jeux de construction sont excellents pour le développement cognitif. (Các trò chơi lắp ráp rất tốt cho sự phát triển nhận thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Jeu d'assemblage: trò chơi lắp ráp (từ chung hơn).
  • Jeu de pièces métalliques: trò chơi bằng các mảnh kim loại (mô tả đặc điểm).
Lưu ý
  • "Meccano" là một thương hiệu đồ chơi nổi tiếng nguồn gốc từ Anh, nhưng từ này đã được sử dụng phổ biến trong tiếng Pháp như một danh từ chung để chỉ loại đồ chơi lắp ráp kim loại tương tự.
  • Trong văn nói, đôi khi người ta dùng "meccano" để ẩn dụ chỉ một thứ đó được lắp ráp từ nhiều bộ phận phức tạp.
    • Ce projet est un vrai meccano administratif. (Dự án này đúngmột mớ lắp ráp hành chính phức tạp.)
meccano

Un enfant construit un avion avec son meccano.

danh từ giống đực
  1. trò chơi xây dựng

Từ gần giống