machaon

Học thuật
Thân thiện
machaon

Le machaon se pose sur une fleur de lavande.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bướm gấm: Một loài bướm lớn thuộc họ Papilionidae, thường cánh màu vàng với các đường vân đen đỏ, phần đuôi cánh sau kéo dài. Tên khoa họcPapilio machaon.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le machaon est un papillon commun en Europe. (Bướm gấmmột loài bướm phổ biếnchâu Âu.)
    • J'ai observé un beau machaon dans le jardin. (Tôi đã quan sát thấy một con bướm gấm đẹp trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc văn bản khoa học, "machaon" có thể được dùng như một hình ảnh biểu tượng cho vẻ đẹp của tự nhiên hoặc sự biến hóa.
    • La grâce du machaon en vol a inspiré le poète. (Vẻ duyên dáng của con bướm gấm khi bay đã truyền cảm hứng cho nhà thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Grand porte-queue: Một tên gọi thông thường khácPháp cho loài bướm này, nghĩa là "bướm đuôi dài lớn".
  • Papillon du fenouil: Tên gọi dựa trên cây chủ của ấu trùng (cây thì là).
Từ đồng nghĩa
  • Papilio machaon: Tên khoa học chính xác của loài.
machaon

Le machaon se pose sur une fleur de lavande.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) bướm gấm