mechanistic
/'mekə'nistik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) thuyết cơ giới: Liên quan đến học thuyết triết học cho rằng mọi hiện tượng trong tự nhiên đều có thể được giải thích hoàn toàn bằng các nguyên lý cơ học và vật lý, giống như cách một cỗ máy vận hành.
- Máy móc, cứng nhắc: Cách tiếp cận hoặc quan điểm chỉ tập trung vào các quy trình, nguyên nhân và kết quả trực tiếp một cách cứng nhắc, mà bỏ qua các yếu tố phức tạp như cảm xúc, ý chí hoặc mục đích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scientist rejected a purely mechanistic view of human behavior. (Nhà khoa học bác bỏ quan điểm thuần túy cơ giới về hành vi con người.)
- His approach to management is too mechanistic; he ignores employee morale. (Cách tiếp cận quản lý của anh ta quá máy móc; anh ta bỏ qua tinh thần của nhân viên.)
- A mechanistic explanation of the ecosystem fails to account for its delicate balance. (Một lời giải thích theo lối cơ giới về hệ sinh thái không tính đến sự cân bằng tinh tế của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mechanistic model": Mô hình cơ giới. Một mô hình lý thuyết mô tả một hệ thống phức tạp (như sinh học, xã hội) chỉ thông qua các tương tác nhân-quả trực tiếp và có thể dự đoán được, giống như một cỗ máy.
- Early AI research was often based on a mechanistic model of the mind. (Nghiên cứu AI ban đầu thường dựa trên mô hình cơ giới về trí óc.)
"Mechanistic interpretation": Sự diễn giải theo lối cơ giới. Cách giải thích một hiện tượng bằng cách quy giản nó về các thành phần và quy tắc vật lý đơn giản.
- A mechanistic interpretation of art misses its emotional and cultural depth. (Một sự diễn giải theo lối cơ giới về nghệ thuật sẽ bỏ sót chiều sâu cảm xúc và văn hóa của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Mechanism (n): Cơ chế, máy móc. Cách thức hoạt động của một hệ thống hoặc bộ phận.
- The mechanism of this clock is very precise. (Cơ chế của chiếc đồng hồ này rất chính xác.)
Mechanistically (adv): Một cách máy móc/cơ giới.
- He approached the problem mechanistically, without considering human factors. (Anh ta tiếp cận vấn đề một cách máy móc, không xem xét các yếu tố con người.)
Từ đồng nghĩa
- Mechanical: (Thuộc) cơ khí, máy móc (nhấn mạnh tính chất tự động, thiếu linh hoạt).
- Reductionist: (Thuộc) thuyết quy giản (cố gắng giải thích hiện tượng phức tạp bằng những thành phần đơn giản hơn).
Từ trái nghĩa
- Holistic: Toàn diện (xem xét toàn bộ hệ thống thay vì các bộ phận riêng lẻ).
- Organic: Hữu cơ (phát triển tự nhiên, linh hoạt, không cứng nhắc).
- Teleological: (Thuộc) thuyết mục đích luận (giải thích hiện tượng bằng mục đích hoặc kết quả cuối cùng).
tính từ
- (triết học) (thuộc) thuyết cơ giới