meddler
/'medlə/
Học thuậtThân thiện
A neighbor who is a meddler peers over the fence to comment on the gardening.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay xen vào việc của người khác: Chỉ một người có thói quen can thiệp vào công việc, cuộc sống hoặc vấn đề của người khác một cách không cần thiết, thường gây phiền toái.
- Người lăng xăng, quấy rầy: Chỉ một người hay thọc mạch, can dự vào những việc không liên quan đến mình, làm ảnh hưởng đến người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is such a meddler; she always asks about my private life. (Cô ấy đúng là một người hay xen vào chuyện người khác; cô ấy luôn hỏi về đời tư của tôi.)
- The neighbors complained about the meddler who kept interfering in their dispute. (Hàng xóm phàn nàn về người hay xen vào chuyện người khác, kẻ liên tục can thiệp vào cuộc tranh cãi của họ.)
- He was labeled a meddler for trying to control the project without authority. (Anh ta bị gán mác là kẻ hay xen vào vì cố gắng kiểm soát dự án mà không có thẩm quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An inveterate meddler": Một kẻ chuyên xen vào việc người khác, một thói quen khó bỏ.
- The old woman was known in the village as an inveterate meddler. (Bà lão được cả làng biết đến như một kẻ chuyên xen vào việc người khác.)
- "To be accused of being a meddler": Bị buộc tội là người hay xen vào.
- The new manager was accused of being a meddler because he changed all the old procedures. (Người quản lý mới bị buộc tội là kẻ hay xen vào vì đã thay đổi tất cả các quy trình cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Meddle (động từ): Xen vào, can thiệp vào việc của người khác.
- You should not meddle in their family affairs. (Bạn không nên xen vào chuyện gia đình của họ.)
- Meddlesome (tính từ): Hay xen vào, thích dính mũi vào việc người khác.
- Her meddlesome aunt always gives unwanted advice. (Người dì hay xen vào của cô ấy luôn đưa ra những lời khuyên không mong muốn.)
Từ đồng nghĩa
- Busybody: Người lăng xăng, thích dính mũi vào việc người khác.
- Interloper: Người xâm nhập, người can thiệp trái phép.
- Kibitzer (thông tục): Người đứng ngoài nhưng hay đưa ra ý kiến không được hỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "meddler" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "meddle".) - Meddle in/with: Xen vào, can thiệp vào (điều gì đó). - He has a tendency to meddle in things that don't concern him. (Anh ta có xu hướng xen vào những việc không liên quan đến mình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "meddler".)
A neighbor who is a meddler peers over the fence to comment on the gardening.
danh từ
- người bạ việc gì cũng xen vào; người lăng xăng quấy rầy