mediated

Học thuật
Thân thiện
mediated

The lawyer mediated the dispute between the two neighbors.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Qua trung gian, gián tiếp: Chỉ một sự việc, quá trình hoặc kết quả được thực hiện thông qua một bên thứ ba hoặc một phương tiện trung gian, thay vì xảy ra trực tiếp giữa các bên liên quan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The peace talks were a mediated negotiation, not a direct meeting between the leaders. (Các cuộc đàm phán hòa bình một cuộc thương lượng qua trung gian, không phải một cuộc gặp trực tiếp giữa các nhà lãnh đạo.)
    • Their communication was mediated by a professional interpreter. (Giao tiếp của họ được thực hiện gián tiếp qua một thông dịch viên chuyên nghiệp.)
    • The mediated settlement brought satisfaction to both sides. (Sự dàn xếp qua trung gian đã mang lại sự hài lòng cho cả hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mediated communication": giao tiếp qua trung gian ( dụ: qua email, điện thoại, mạng xã hội), trái ngược với giao tiếp mặt đối mặt.
    • In the digital age, much of our interaction is mediated communication. (Trong thời đại kỹ thuật số, phần lớn tương tác của chúng ta giao tiếp qua trung gian.)
  • "mediated experience": trải nghiệm gián tiếp, được cảm nhận thông qua một phương tiện như truyền hình, sách báo, internet.
    • For many people, their knowledge of war comes from mediated experiences via news reports. (Đối với nhiều người, kiến thức về chiến tranh đến từ những trải nghiệm gián tiếp qua các bản tin tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Mediate (động từ): làm trung gian, hòa giải, đứng ra giải quyết.
    • A neutral party was called in to mediate the dispute. (Một bên trung lập được mời đến để hòa giải cuộc tranh chấp.)
  • Mediation (danh từ): sự hòa giải, sự trung gian.
    • The conflict was resolved through mediation. (Xung đột đã được giải quyết thông qua sự hòa giải.)
  • Mediator (danh từ): người hòa giải, trung gian.
    • She acted as a mediator between the two departments. ( ấy đóng vai trò người hòa giải giữa hai bộ phận.)
Từ đồng nghĩa
  • Indirect: gián tiếp.
  • Intermediated: được thực hiện qua trung gian (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Direct: trực tiếp.
  • Immediate: trực tiếp, tức thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tính từ 'mediated')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp tính từ 'mediated')

mediated

The lawyer mediated the dispute between the two neighbors.

Adjective
  1. qua trung gian, gián tiếp

Từ tương tự

Từ gần giống