meditate

/'mediteit/
Học thuật
Thân thiện
meditate

He sits quietly to meditate in the morning.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):

    • Ngẫm nghĩ, trầm ngâm, suy tư sâu sắc: Hành động tập trung tâm trí để suy nghĩ thấu đáo về một điều đó, thường trong im lặng với sự chú tâm cao độ.
    • Thiền định: Hành động thực hành thiền, tập trung tâm trí để đạt được trạng thái tĩnh lặng, minh mẫn hoặc phát triển tâm linh.
  2. Động từ (ngoại động từ):

    • Trù tính, suy tính, dự định: Nghĩ đến, ý định làm một việc đó.
dụ sử dụng
  • Động từ (nội động từ):

    • She meditates for twenty minutes every morning to clear her mind. ( ấy thiền hai mươi phút mỗi sáng để thanh tẩy tâm trí.)
    • He sat by the window, meditating on the meaning of life. (Anh ấy ngồi bên cửa sổ, trầm ngâm suy nghĩ về ý nghĩa cuộc sống.)
  • Động từ (ngoại động từ):

    • They are meditating a change in company policy. (Họ đang trù tính một sự thay đổi trong chính sách công ty.)
    • I would not meditate such a drastic action. (Tôi sẽ không suy tính đến một hành động quyết liệt như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to meditate on/upon something": suy ngẫm sâu sắc về điều .

    • The book encourages readers to meditate upon their personal goals. (Cuốn sách khuyến khích độc giả suy ngẫm về các mục tiêu cá nhân của họ.)
  • Trong ngữ cảnh tôn giáo/tâm linh: Thường dùng để chỉ việc thực hành thiền định như một phần của đời sống tinh thần.

    • Monks meditate for several hours a day. (Các nhà sư thiền định nhiều giờ mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Meditation (n): sự ngẫm nghĩ, sự thiền định.

    • Daily meditation helps reduce stress. (Thiền định hàng ngày giúp giảm căng thẳng.)
  • Meditative (adj): tính chất trầm , thuộc về thiền định.

    • She was in a meditative state. ( ấy đang trong trạng thái trầm .)
  • Meditator (n): người ngẫm nghĩ, người hành thiền.

    • He is an experienced meditator. (Anh ấy một thiền giả kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ponder: suy ngẫm, cân nhắc kỹ lưỡng.
  • Contemplate: trầm mặc tưởng, suy xét.
  • Reflect: phản ánh, suy nghĩ lại.
  • Mull over: suy đi tính lại, nghĩ ngợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "meditate" không các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "on" hoặc "upon".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "meditate" một cách cố định.)

meditate

He sits quietly to meditate in the morning.

nội động từ
  1. (+ on, upon) ngẫm nghĩ, trầm ngâm
ngoại động từ
  1. trù tính

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "meditate"