meditate

/'mediteit/
nội động từ
  1. (+ on, upon) ngẫm nghĩ, trầm ngâm
ngoại động từ
  1. trù tính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "meditate"

Từ có nhắc đến "meditate"

meditate
He sits quietly to meditate in the morning.