medically

medically

Medically trained nurses provide excellent patient care.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Về mặt y học, liên quan đến y khoa: "medically" chỉ cách thức hoặc khía cạnh liên quan đến y học, việc chẩn đoán, điều trị hoặc chăm sóc sức khỏe.
- dụ: She is medically trained. ( ấy được đào tạo về mặt y học.)

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã được khám về mặt y học.)
  • (Phương pháp điều trị này đúng về mặt y học.)
  • (Anh ấy không đủ sức khỏe về mặt y học để làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "medically necessary": cần thiết về mặt y học.
    • The surgery was deemed medically necessary. (Ca phẫu thuật được coi cần thiết về mặt y học.)
  • "medically induced": gây ra bởi y học ( dụ: hôn mê nhân tạo).
    • The patient was placed in a medically induced coma. (Bệnh nhân được đặt vào trạng thái hôn mê do y học gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Medical (tính từ): thuộc về y học.
    • She is a medical student. ( ấy sinh viên y khoa.)
  • Medicine (danh từ): y học, thuốc.
    • He studies medicine. (Anh ấy học ngành y.)
  • Medicate (động từ): điều trị bằng thuốc.
    • The doctor medicated the wound. (Bác sĩ đã bôi thuốc lên vết thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Clinically: về mặt lâm sàng.
    • The drug was clinically tested. (Thuốc đã được thử nghiệm lâm sàng.)
  • Therapeutically: về mặt điều trị.
    • This approach is therapeutically effective. (Cách tiếp cận này hiệu quả về mặt điều trị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "medically", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • to be medically cleared: được xác nhận an toàn về mặt y học.
      • He was medically cleared to travel. (Anh ấy đã được xác nhận an toàn về mặt y học để đi du lịch.)
Thành ngữ liên quan
  • Medically speaking: nói về mặt y học.
    • Medically speaking, this condition is rare. (Nói về mặt y học, tình trạng này hiếm gặp.)

Từ gần giống