midweekly

/'mid'wi:kli/
Học thuật
Thân thiện
midweekly

Midweekly meetings are held in the community center on Wednesday afternoons.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Giữa tuần: Xảy ra hoặc liên quan đến khoảng thời giangiữa tuần lễ, không phải đầu tuần hay cuối tuần.
    • Hai lần một tuần: (Nghĩa ít phổ biến hơn, có thể gây nhầm lẫn) Một số ngữ cảnh hiếm gặp có thể dùng để chỉ tần suất hai lần trong một tuần, nhưng nghĩa này thường được diễn đạt bằng từ "semiweekly".
  2. Phó từ:

    • Vào giữa tuần: Diễn tả thời điểm một hành động xảy ra vào khoảng giữa tuần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The company holds a midweekly team meeting every Wednesday. (Công ty tổ chức một cuộc họp nhóm giữa tuần vào mỗi thứ .)
    • She enjoys her midweekly yoga class to break up the work week. ( ấy thích lớp yoga giữa tuần của mình để làm gián đoạn tuần làm việc.)
  • Phó từ:

    • The magazine is published midweekly, usually on a Wednesday. (Tạp chí được xuất bản vào giữa tuần, thường vào thứ .)
    • We usually go grocery shopping midweekly. (Chúng tôi thường đi mua thực phẩm vào giữa tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "midweekly schedule": lịch trình giữa tuần.

    • The midweekly schedule is less hectic than Mondays. (Lịch trình giữa tuần ít bận rộn hơn so với các ngày thứ Hai.)
  • "a midweekly occurrence": một sự việc xảy ra giữa tuần.

    • The farmers' market has become a midweekly occurrence in the town square. (Chợ nông sản đã trở thành một sự việc xảy ra giữa tuầnquảng trường thị trấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Midweek (n, adj): Giữa tuần. Từ này phổ biến hơn "midweekly".

    • Let's meet for lunch midweek. (Hãy gặp nhau ăn trưa vào giữa tuần.)
  • Semiweekly (adj, adv): Hai lần một tuần. (Lưu ý: Từ này rõ ràng hơn để chỉ tần suất, tránh nhầm lẫn với "midweekly").

    • A semiweekly newsletter (Một bản tin hai lần một tuần)
Từ đồng nghĩa
  • Midweek (adj, adv): Giữa tuần, vào giữa tuần.
  • Midweekly (adj, adv): (Từ hiếm) Cùng nghĩa với "midweekly".
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "midweekly" ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ "midweek" thường được ưa dùng hơn để diễn đạt ý "giữa tuần".
  • Cần thận trọng hậu tố "-ly" có thể khiến một số người hiểu nhầm thành tần suất (như "hàng ngày" - daily) thay vì thời điểm. Ngữ cảnh rất quan trọng để làm nghĩa.
midweekly

Midweekly meetings are held in the community center on Wednesday afternoons.

tính từ & phó từ
  1. giữa tuần; vào giữa tuần

Từ tương tự