mythical

/miθikəl/
tính từ
  1. (thuộc) thần thoại
  2. hoang đường, tưởng tượng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "mythical"

Từ có nhắc đến "mythical"

mythical
The book tells a story about a mythical creature with golden wings.