medical

/'medikəl/
Học thuật
Thân thiện
medical

A doctor wears a medical mask during a checkup.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) y học, y tế: Liên quan đến khoa học thực hành chẩn đoán, điều trị phòng ngừa bệnh tật.
    • (Thuộc về) nội khoa: Liên quan đến việc điều trị bệnh bằng thuốc hoặc các phương pháp không phẫu thuật, trái ngược với ngoại khoa (surgical).
  2. Danh từ:

    • Buổi khám sức khỏe toàn diện: Một đợt kiểm tra thể chất kỹ lưỡng, bao gồm nhiều xét nghiệm.
    • (Thông tục) Sinh viên y khoa: Cách gọi thân mật cho một người đang học trong trường y.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She is pursuing a medical career. ( ấy đang theo đuổi sự nghiệp y khoa.)
    • He needs medical attention immediately. (Anh ấy cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
    • This is a medical issue, not a surgical one. (Đây vấn đề nội khoa, không phải ngoại khoa.)
  • Danh từ:

    • All new employees must undergo a medical. (Tất cả nhân viên mới phải trải qua một buổi khám sức khỏe toàn diện.)
    • He's just a first-year medical. (Anh ấy chỉ một sinh viên y khoa năm nhất thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Medical history": tiền sử bệnh , lịch sử y tế của một người.

    • The doctor asked for my complete medical history. (Bác sĩ yêu cầu tiền sử bệnh đầy đủ của tôi.)
  • "Medical leave": nghỉ phép lý do sức khỏe, nghỉ ốm.

    • She is on medical leave for two weeks. ( ấy đang nghỉ ốm trong hai tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Medically (phó từ): một cách y tế, về mặt y học.

    • The patient is medically stable. (Bệnh nhân về mặt y học ổn định.)
  • Medic (danh từ): nhân viên y tế, quân y (thường dùng trong quân đội hoặc các tình huống khẩn cấp).

    • The medics arrived quickly at the scene. (Các nhân viên y tế đã có mặt nhanh chóng tại hiện trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Clinical: lâm sàng (thuộc về việc khám chữa bệnh trực tiếp).
    • Therapeutic: trị liệu, thuộc về điều trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "medical" tính từ/danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường đi với từ gốc "medicate" - cho thuốc.)

Thành ngữ liên quan
  • A clean bill of health: Giấy chứng nhận sức khỏe tốt (kết quả sau một đợt khám sức khỏe - medical).
    • After his comprehensive medical, the doctor gave him a clean bill of health. (Sau buổi khám sức khỏe toàn diện, bác sĩ đã cấp cho anh ấy giấy chứng nhận sức khỏe tốt.)
medical

A doctor wears a medical mask during a checkup.

tính từ
  1. y, y học
    • medical school
      trường y
    • a medical officer
      quân y sĩ
  2. (thuộc) khoa nội
    • hospital has a medical ward and a surgical ward
      bệnh viện khu nội khu ngoại
danh từ
  1. (thông tục) học sinh trường y