medical
/'medikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) y học, y tế: Liên quan đến khoa học và thực hành chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh tật.
- (Thuộc về) nội khoa: Liên quan đến việc điều trị bệnh bằng thuốc hoặc các phương pháp không phẫu thuật, trái ngược với ngoại khoa (surgical).
Danh từ:
- Buổi khám sức khỏe toàn diện: Một đợt kiểm tra thể chất kỹ lưỡng, bao gồm nhiều xét nghiệm.
- (Thông tục) Sinh viên y khoa: Cách gọi thân mật cho một người đang học trong trường y.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She is pursuing a medical career. (Cô ấy đang theo đuổi sự nghiệp y khoa.)
- He needs medical attention immediately. (Anh ấy cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
- This is a medical issue, not a surgical one. (Đây là vấn đề nội khoa, không phải ngoại khoa.)
Danh từ:
- All new employees must undergo a medical. (Tất cả nhân viên mới phải trải qua một buổi khám sức khỏe toàn diện.)
- He's just a first-year medical. (Anh ấy chỉ là một sinh viên y khoa năm nhất thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Medical history": tiền sử bệnh lý, lịch sử y tế của một người.
- The doctor asked for my complete medical history. (Bác sĩ yêu cầu tiền sử bệnh lý đầy đủ của tôi.)
"Medical leave": nghỉ phép vì lý do sức khỏe, nghỉ ốm.
- She is on medical leave for two weeks. (Cô ấy đang nghỉ ốm trong hai tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Medically (phó từ): một cách y tế, về mặt y học.
- The patient is medically stable. (Bệnh nhân về mặt y học là ổn định.)
Medic (danh từ): nhân viên y tế, quân y (thường dùng trong quân đội hoặc các tình huống khẩn cấp).
- The medics arrived quickly at the scene. (Các nhân viên y tế đã có mặt nhanh chóng tại hiện trường.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Clinical: lâm sàng (thuộc về việc khám chữa bệnh trực tiếp).
- Therapeutic: trị liệu, thuộc về điều trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "medical" là tính từ/danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường đi với từ gốc "medicate" - cho thuốc.)
Thành ngữ liên quan
- A clean bill of health: Giấy chứng nhận sức khỏe tốt (kết quả sau một đợt khám sức khỏe - medical).
- After his comprehensive medical, the doctor gave him a clean bill of health. (Sau buổi khám sức khỏe toàn diện, bác sĩ đã cấp cho anh ấy giấy chứng nhận sức khỏe tốt.)
tính từ
- y, y học
- medical schooltrường y
- a medical officerquân y sĩ
- (thuộc) khoa nội
- hospital has a medical ward and a surgical wardbệnh viện có khu nội và khu ngoại
danh từ
- (thông tục) học sinh trường y