medicament

/me'dikəmənt/
Học thuật
Thân thiện
medicament

The doctor prescribed a medicament for the patient's infection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc, dược phẩm: Một chất được sử dụng để điều trị, chữa lành hoặc ngăn ngừa bệnh tật, hoặc để giảm bớt các triệu chứng của bệnh. Đây một thuật ngữ chính thức, thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, dược học hoặc pháp .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed a new medicament for the infection. (Bác sĩ đơn một loại thuốc mới cho bệnh nhiễm trùng.)
    • This medicament must be stored in a cool, dry place. (Dược phẩm này phải được bảo quảnnơi khô ráo, thoáng mát.)
    • The development of a new medicament can take many years of research. (Việc phát triển một dược phẩm mới có thể cần nhiều năm nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp hoặc quy định: "Medicament" thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức về quy định dược phẩm, bằng sáng chế hoặc mô tả khoa học.
    • The import of this medicament is subject to strict controls. (Việc nhập khẩu dược phẩm này phải tuân theo các kiểm soát nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Medication (n): Thuốc, việc dùng thuốc. Từ này phổ biến thông dụng hơn "medicament" trong giao tiếp hàng ngày.
    • He is on medication for high blood pressure. (Anh ấy đang dùng thuốc trị huyết áp cao.)
  • Pharmaceutical (n): Dược phẩm. Thường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp thương mại.
    • She works in the pharmaceutical industry. ( ấy làm việc trong ngành công nghiệp dược phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Medicine: Thuốc (từ thông dụng nhất).
  • Drug: Thuốc, dược phẩm (có thể mang nghĩa trung lập trong y học hoặc tiêu cực khi chỉ chất gây nghiện).
  • Remedy: Phương thuốc, cách chữa trị.
Lưu ý sử dụng
  • "Medicament" một từ mang tính học thuật chuyên môn cao. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta thường sử dụng "medicine" hoặc "medication" thay thế.
  • Từ này hiếm khi được sử dụng trong các cụm từ, thành ngữ hoặc phrasal verb thông thường.
medicament

The doctor prescribed a medicament for the patient's infection.

danh từ
  1. (thuộc) dược phẩm

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "medicament"