medication

/,medi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
medication

The patient carefully organizes her daily medication into a plastic pill organizer on the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc, dược phẩm: Một chất hoặc hỗn hợp các chất được sử dụng để điều trị, chữa bệnh, phòng ngừa bệnh tật hoặc làm giảm các triệu chứng bệnh.
    • Sự dùng thuốc, sự điều trị bằng thuốc: Hành động hoặc quá trình cho bệnh nhân dùng thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed a new medication for my allergy. (Bác sĩ đơn một loại thuốc mới cho chứng dị ứng của tôi.)
    • It is important to take your medication exactly as directed. (Việc uống thuốc đúng theo chỉ dẫn rất quan trọng.)
    • She is on medication for high blood pressure. ( ấy đang dùng thuốc điều trị huyết áp cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on medication": đang trong quá trình điều trị bằng thuốc, đang phải dùng thuốc thường xuyên.

    • He has been on medication for several months to manage his condition. (Anh ấy đã phải dùng thuốc vài tháng nay để kiểm soát tình trạng bệnh.)
  • "To administer medication": cho uống thuốc, tiến hành việc dùng thuốc (thường do nhân viên y tế thực hiện).

    • The nurse will administer the medication at 8 AM. (Y tá sẽ cho uống thuốc vào lúc 8 giờ sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Medicate (động từ): cho thuốc, điều trị bằng thuốc.

    • The wound was cleaned and medicated. (Vết thương đã được làm sạch bôi thuốc.)
  • Medicinal (tính từ): (thuộc về) thuốc, tính chữa bệnh.

    • This plant has medicinal properties. (Loại cây này đặc tính chữa bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Medicine: thuốc (nghĩa rộng, có thể chỉ cả ngành y học).
  • Drug: thuốc, dược phẩm (thường dùng trong ngữ cảnh y tế, đôi khi mang nghĩa tiêu cực chỉ ma túy).
  • Pharmaceutical: dược phẩm (từ trang trọng, thường dùng trong ngành công nghiệp dược).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "medication")

Thành ngữ liên quan
  • A course of medication: một liệu trình thuốc.

    • The infection requires a full course of medication to clear up. (Nhiễm trùng này cần một liệu trình thuốc đầy đủ để khỏi hẳn.)
  • Over-the-counter (OTC) medication: thuốc không cần đơn.

    • For a mild headache, you can try an over-the-counter medication. (Với chứng đau đầu nhẹ, bạn có thể thử dùng thuốc không cần đơn.)
medication

The patient carefully organizes her daily medication into a plastic pill organizer on the kitchen table.

danh từ
  1. sự bốc thuốc, sự cho thuốc
  2. sự tẩm thuốc, sự ngâm thuốc
  3. (thuộc) dược phẩm

Từ đồng nghĩa