medicinal

/me'disinl/
tính từ
  1. (thuộc) thuốc; dùng làm thuốc
    • medicinal herbs
      cỏ làm thuốc, dược thảo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "medicinal"

medicinal
The herbalist gathers medicinal herbs in the forest.