medicinal
/me'disinl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) thuốc, có tính chất chữa bệnh: Dùng để mô tả thứ gì đó có đặc tính của thuốc, có thể dùng để chữa bệnh, giảm đau hoặc cải thiện sức khỏe.
- Dùng làm thuốc: Chỉ những chất, thường có nguồn gốc từ thực vật hoặc khoáng vật, được sử dụng với mục đích y tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This plant has strong medicinal properties. (Loại cây này có đặc tính chữa bệnh mạnh.)
- They studied the medicinal uses of local herbs. (Họ đã nghiên cứu công dụng làm thuốc của các loại thảo mộc địa phương.)
- The tea is brewed for its medicinal effects, not just for taste. (Trà được pha vì tác dụng chữa bệnh của nó, không chỉ vì hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Medicinal purposes": cho mục đích chữa bệnh, làm thuốc.
- Alcohol is sometimes used for medicinal purposes. (Rượu đôi khi được dùng cho mục đích chữa bệnh.)
"Medicinal value": giá trị dược liệu, giá trị chữa bệnh.
- Scientists are testing the medicinal value of this compound. (Các nhà khoa học đang kiểm tra giá trị dược liệu của hợp chất này.)
Biến thể và từ gần giống
Medicinally (trạng từ): một cách có tính chữa bệnh.
- The root is used medicinally to treat coughs. (Rễ cây được dùng làm thuốc để trị ho.)
Medicine (danh từ): thuốc, y học.
- She is studying traditional medicine. (Cô ấy đang nghiên cứu y học cổ truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Therapeutic: có tác dụng trị liệu.
- Healing: có tính chữa lành.
- Curative: có khả năng chữa bệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "medicinal".)
tính từ
- (thuộc) thuốc; dùng làm thuốc
- medicinal herbscỏ làm thuốc, dược thảo